Tóm tắt
1. Tổng quan
Trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, các báo cáo trên thế giới đã đánh giá vai trò tối ưu của liệu pháp truyền PRP vào lòng tử cung ở những trường hợp theo dõi chuyển phôi có nội mạc tử cung mỏng. Bằng cơ chế điều chỉnh sự di chuyển, gắn kết, tăng sinh, biệt hoá và tân sinh mạch, cải thiện lưu lượng tuần hoàn tại nội mạc tử cung thông qua quá trình giải phóng các cytokin như G-CSF, yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGF), yếu tố tăng trưởng biến đổi (TGF), yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGF) và yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGF), PRP thể hiện rõ tác dụng có lợi đối với khả năng tiếp nhận của nội mạc tử cung [4].
Ứng dụng PRP tự thân vào hỗ trợ sinh sản được nhận định là một phương pháp điều trị an toàn, dễ kiếm và rẻ tiền. Trên thực tế, phương pháp này đã và đang được nghiên cứu, ứng dụng tại nhiều Trung tâm Hỗ trợ sinh sản trong và ngoài nước. Các báo cáo gần như không ghi nhận những tác dụng phụ có thể gặp. Với quy trình thực hiện chuẩn và đảm bảo vô khuẩn, phương pháp này có thể giảm bớt gánh nặng về thể chất, tâm lý và có hiệu quả kinh tế cao với những bệnh nhân có nguy cơ huỷ bỏ chu kỳ theo dõi chuyển phôi lặp lại hoặc thất bại làm tổ nhiều lần do nội mạc tử cung mỏng.
Từ những cơ sở lý luận khoa học trên, ứng dụng tế bào gốc - PRP trong hỗ trợ sinh sản có thể mang lại nhiều ưu thế trong điều trị, đặc biệt các trường hợp nội mạc tử cung mỏng hoặc thất bại làm tổ liên tiếp. Do đó, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu hiệu quả của phác đồ ứng dụng tế bào gốc (PRP) trong thụ tinh ống nghiệm” với các mục tiêu:
-
Đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng tế bào gốc - PRP trong thụ tinh ống nghiệm các trường hợp niêm mạc mỏng hoặc thất bại làm tổ liên tiếp.
-
Phân tích một số yếu tố liên quan ở các trường hợp ứng dụng tế bào gốc - PRP trong thụ tinh ống nghiệm.
2. Phương pháp nghiên cứu
a. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu
- Các cặp vợ chồng vô sinh đến khám và được chỉ định điều trị thụ tinh trong ống nghiệm tại Trung tâm Nội tiết sinh sản và vô sinh, Bệnh viện Đại học Y Dược Huế.
- Trong thời gian từ tháng 9/2025 đến 9/2026.
- Nhóm bệnh: Bệnh nhân theo dõi chuyển phôi được chẩn đoán có độ dày nội mạc tử cung mỏng, dính buồng tử cung sau can thiệp hoặc sau xử lý dị dạng buồng tử cung, viêm nội mạc tử cung mạn tính hoặc thất bại làm tổ liên tiếp, được chỉ định điều trị với PRP trong chu kỳ chuyển phôi.
- Nhóm chứng: Bệnh nhân theo dõi chuyển phôi không áp dụng hỗ trợ với PRP.
- Có đủ thông tin bao gồm: thời gian vô sinh, loại vô sinh, nguyên nhân vô sinh, phác đồ kích thích buồng trứng, kết quả thụ tinh, yếu tố trong quá trình theo dõi chuyển phôi, kết quả mang thai sau chuyển phôi và các xét nghiệm nội tiết cơ bản.
b.Tiêu chuẩn loại trừ
- Bệnh lý rối loạn đông chảy máu hoặc các bệnh lý liên quan.
- Không đồng ý tham gia nghiên cứu.
c. Phương pháp nghiên cứu
Các cặp vợ chồng đến thăm khám và được chỉ định điều trị vô sinh bằng phương pháp thụ tinh ống nghiệm, hồ sơ đầy đủ thông tin: tuổi, thời gian vô sinh, loại vô sinh, nguyên nhân vô sinh, phác đồ kích thích buồng trứng, kết quả thụ tinh, kết quả mang thai sau chuyển phôi và các xét nghiệm nội tiết cơ bản. Thông tin chung người chồng được ghi nhận liên quan đến tuổi, nghề nghiệp, địa lý, thời gian vô sinh, loại vô sinh, tiền sử bệnh nội khoa hoặc phẫu thuật, hút thuốc và uống rượu. Kiểm tra thể chất được thực hiện để đo chỉ số chiều cao, cân nặng, vòng eo, vòng hông của cả hai vợ chồng. Sau khi được chỉ định điều trị thụ tinh ống nghiệm, tiến hành thu thập số liệu liên quan đến: phác đồ kích thích buồng trứng, liều thuốc sử dụng, phác đồ trưởng thành nang noãn, thông tin nuôi cấy phôi.
Trong chu kỳ theo dõi nội mạc tử cung chuyển phôi, thu thập các thông tin liên quan đến phác đồ hỗ trợ nội mạc tử cung, độ dày và hình thái nội mạc tử cung trước và sau hỗ trợ PRP, số lượng và chất lượng phôi chuyển, kết quả xét nghiệm βhCG sau chuyển phôi 11 ngày, siêu âm đánh giá số lượng túi thai, tim thai.

