Tóm tắt
TÓM TẮT ĐỀ CƯƠNG
Đề tài:
“Nghiên cứu nồng độ Lipoprotein(a), hs-CRP với tổn thương động mạch vành qua chụp cắt lớp quang học ở bệnh nhân hội chứng vành cấp không ST chênh lên”.
NCS. Phạm Quốc Bằng
- TỔNG QUAN
- Tính cấp thiết của đề tài
Bệnh động mạch vành (ĐMV) là nguyên nhân tử vong hàng đầu toàn cầu. Hội chứng vành cấp không ST chênh lên (NSTE-ACS) chiếm tỷ lệ lớn trong các ca nhập viện, có nguy cơ biến cố tim mạch cao nhưng triệu chứng thường không điển hình, dễ bị bỏ sót. Cơ chế bệnh sinh chủ yếu là mảng xơ vữa không ổn định, vỡ nắp xơ hoặc xói mòn, dẫn tới hình thành huyết khối và giảm tưới máu cơ tim.
Chụp cắt lớp quang học trong lòng mạch (OCT) là kỹ thuật hình ảnh có độ phân giải cao, giúp đánh giá chi tiết đặc điểm mảng xơ vữa, phát hiện tổn thương không ổn định (nắp xơ mỏng, vỡ, loét, huyết khối).
Các chỉ dấu sinh học huyết thanh như hs-CRP (protein phản ứng C siêu nhạy) và Lipoprotein(a) [Lp(a)] được chứng minh liên quan đến tiến trình viêm, vỡ mảng xơ vữa và nguy cơ biến cố tim mạch. Tuy nhiên, tại Việt Nam, còn ít nghiên cứu về mối liên hệ giữa hs-CRP, Lp(a) và đặc điểm tổn thương ĐMV trên OCT ở bệnh nhân NSTE-ACS.
Nghiên cứu này nhằm bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ giữa chỉ dấu sinh học và hình thái tổn thương mạch vành, hỗ trợ phân tầng nguy cơ và cá thể hóa điều trị trong thực hành tim mạch can thiệp tại Việt Nam.
- Mục tiêu nghiên cứu
- Khảo sát nồng độ Lp(a), hs-CRP và đặc điểm tổn thương ĐMV trên OCT ở bệnh nhân NSTE-ACS.
- Đánh giá mối liên quan giữa nồng độ Lp(a), hs-CRP với đặc điểm tổn thương ĐMV trên OCT ở nhóm bệnh NSTE-ACS.
- Ý nghĩa khoa học và thực tiễn
- Làm rõ vai trò của hs-CRP (chỉ dấu viêm) và Lp(a) (yếu tố nguy cơ di truyền) trong sinh bệnh học NSTE-ACS, đặc biệt liên quan đến mảng xơ vữa không ổn định trên OCT.
- Kết quả nghiên cứu có thể giúp phân tầng nguy cơ, nhận diện sớm nhóm bệnh nhân nguy cơ cao, hỗ trợ cá thể hóa điều trị và tối ưu hóa nguồn lực y tế, đặc biệt tại các cơ sở chưa phổ biến kỹ thuật OCT.
- TỔNG QUAN TÀI LIỆU
- Hội chứng vành cấp không ST chênh lên (NSTE-ACS)
- Là một thể của hội chứng vành cấp, gồm nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI) và đau thắt ngực không ổn định (UA).
- Dịch tễ học: Thường gặp ở người lớn tuổi, nam giới, có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc, béo phì, tiền sử gia đình bệnh tim mạch sớm).
- Cơ chế bệnh sinh: Chủ yếu do nứt vỡ mảng xơ vữa (50-60%), xói mòn (30-40%), nốt vôi hóa (5-8%). Tình trạng viêm đóng vai trò trung tâm trong tiến trình xơ vữa và mất ổn định mảng xơ vữa.
- Vai trò của hs-CRP và Lp(a) trong NSTE-ACS
- hs-CRP:
- Là protein pha cấp, phản ánh mức độ viêm toàn thân.
- Tăng cao trong NSTE-ACS, liên quan đến mức độ hoạt hóa viêm tại mảng xơ vữa, có giá trị phân tầng nguy cơ và tiên lượng biến cố tim mạch.
- hs-CRP ≥2 mg/L là yếu tố nguy cơ độc lập dự báo biến cố tim mạch tái phát, kể cả khi LDL-C đã kiểm soát.
- Lipoprotein(a):
- Là lipoprotein huyết tương có cấu trúc giống LDL, gắn thêm apolipoprotein(a), chủ yếu do di truyền, ít bị ảnh hưởng bởi lối sống.
- Tăng Lp(a) thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa không ổn định, ức chế tiêu fibrin, tăng huyết khối, liên quan đến tăng nguy cơ bệnh ĐMV sớm, tái hẹp sau can thiệp, và tổn thương mảng xơ vữa không ổn định trên OCT.
- Lp(a) >50 mg/dL (125 nmol/L) là nguy cơ cao, được khuyến cáo đo ít nhất một lần trong đời để đánh giá nguy cơ tim mạch.
- Giá trị của chụp cắt lớp quang học (OCT) trong NSTE-ACS
- OCT sử dụng ánh sáng cận hồng ngoại, cho hình ảnh thành mạch có độ phân giải cao (10-15 µm), vượt trội so với siêu âm trong lòng mạch (IVUS).
- Đánh giá chi tiết cấu trúc mảng xơ vữa: mảng xơ sợi, mảng giàu lipid, mảng vôi hóa, vỏ xơ mỏng (TCFA), tích tụ đại thực bào, vi mạch tân tạo, tinh thể cholesterol, huyết khối.
- Phân biệt các cơ chế tổn thương: nứt vỡ mảng xơ vữa, xói mòn, nốt vôi hóa, giúp cá thể hóa điều trị (ví dụ: PCI hay điều trị nội khoa mạnh không cần đặt stent ở bệnh nhân xói mòn).
- OCT còn đánh giá tối ưu kết quả can thiệp (áp sát thành mạch, phát hiện bóc tách, huyết khối, tái hẹp trong stent).
- Các nghiên cứu trong và ngoài nước
- Nhiều nghiên cứu quốc tế và trong nước đã chứng minh mối liên quan giữa hs-CRP, Lp(a) với mức độ tổn thương ĐMV, đặc biệt là các đặc điểm mảng xơ vữa không ổn định trên OCT.
- Kết hợp các chỉ dấu sinh học và hình ảnh học giúp nâng cao giá trị dự báo biến cố tim mạch so với từng chỉ dấu đơn lẻ.
III. KẾ HOẠCH VÀ PHƯƠNG PHÁP
- Đối tượng nghiên cứu
- Bệnh nhân ≥18 tuổi, nhập viện vì đau ngực/khó thở, được chẩn đoán NSTE-ACS (NSTEMI, UA) theo tiêu chuẩn ACC/AHA 2025, có chỉ định chụp ĐMV và OCT, đồng ý tham gia nghiên cứu.
- Loại trừ: STEMI, chống chỉ định PCI/OCT, bệnh ác tính sống <12 tháng, nhiễm trùng cấp, bệnh hệ thống, viêm cấp, từ chối tham gia.
- Thiết kế nghiên cứu
- Nghiên cứu cắt ngang phân tích, so sánh nhóm bệnh (NSTE-ACS) và nhóm chứng (bệnh ĐMV ổn định).
- Cỡ mẫu và chọn mẫu
- Tính toán dựa trên sai số mong muốn và tỷ lệ đặc điểm tổn thương (TCFA) trên OCT, dự kiến:
- Nhóm NSTE-ACS: 120 bệnh nhân
- Nhóm chứng: 60 bệnh nhân.
- Địa điểm và thời gian
- Khoa Nội tim mạch, Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang, từ 6/2025 đến 6/2026.
- Quy trình thu thập số liệu
- Khai thác bệnh sử, yếu tố nguy cơ, thăm khám lâm sàng, phân độ đau ngực (CCS), phân độ suy tim (NYHA).
- Xét nghiệm máu: hs-CRP, Lp(a), bilan lipid, men tim, NT-proBNP, tổng phân tích tế bào máu, sinh hóa cơ bản.
- Chụp ĐMV và OCT: đánh giá giải phẫu, mức độ tổn thương (Gensini, SYNTAX), đặc điểm mảng xơ vữa trên OCT (TCFA, vỡ/xói mòn, huyết khối, vôi hóa…).
- Siêu âm tim, điện tâm đồ 12 chuyển đạo.
- Quy trình xét nghiệm
- hs-CRP: Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch latex-enhanced, lấy máu tĩnh mạch, bảo quản lạnh, phân tích trong 24h.
- Lp(a): Định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch latex-enhanced hoặc ELISA, lấy máu tĩnh mạch, bảo quản lạnh, hiệu chuẩn theo chuẩn IFCC.
- Phân tích số liệu
- Sử dụng SPSS 20.0.
- Biến định tính: tỷ lệ %; biến định lượng: trung bình ± SD.
- So sánh trung bình: t-test; so sánh tỷ lệ: Chi-square.
- Tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính/logistic, ROC xác định điểm cắt tối ưu.
- Đạo đức nghiên cứu
- Được phê duyệt bởi Hội đồng đạo đức Trường Đại học Y Dược Huế và Bệnh viện đa khoa Kiên Giang.
- Đối tượng tham gia tự nguyện, được giải thích rõ ràng, bảo mật thông tin cá nhân, số liệu chỉ phục vụ nghiên cứu.

