Tóm tắt
Viêm mũi xoang mạn tính (Chronic rhinosinusitis - CRS) là một bệnh lý viêm đa dạng (heterogeneous disorder), đặc trưng bởi nhiều cơ chế bệnh sinh và phản ứng viêm khác nhau.¹ Về mặt lâm sàng, CRS thường được chia thành hai thể chính: CRS có polyp mũi (CRSwNP) và CRS không có polyp mũi (CRSsNP).¹ Ngoài ra, viêm xoang do nấm dị ứng (Allergic Fungal Sinusitis – AFS) cũng được xem là một thể riêng biệt.²-⁴
Hiện nay, việc phân loại CRS chủ yếu dựa trên đặc điểm kiểu hình (phenotype) – tức là biểu hiện lâm sàng – hơn là dựa trên mô bệnh học hoặc các chỉ dấu huyết thanh (serological markers). Dựa trên đặc điểm phản ứng viêm, bệnh được chia thành hai nhóm chính: viêm mũi xoang mạn tính ưu thế bạch cầu ái toan (Eosinophilic CRS – ECRS) và không ưu thế bạch cầu ái toan (non-ECRS).² Hai thể viêm này – viêm do bạch cầu ái toan và viêm do bạch cầu trung tính – có cơ chế bệnh lý khác biệt nhau rõ rệt.
Nhiều nghiên cứu cho thấy ECRS có liên quan đến mức độ triệu chứng nặng hơn⁵–⁷, rối loạn khứu giác trầm trọng hơn⁸, tình trạng đi kèm hen phế quản hoặc tăng phản ứng phế quản⁹,¹⁰, và kết quả điều trị kém khả quan hơn.¹¹,¹² Một số cơ chế bệnh sinh được ghi nhận trong ECRS bao gồm viêm do siêu kháng nguyên (superantigen-induced inflammation), viêm xoang do nấm dị ứng, và viêm mũi xoang ái toan do aspirin (aspirin-exacerbated eosinophilic rhinosinusitis).¹³ Tuy nhiên, tiêu chuẩn chẩn đoán ECRS hiện nay vẫn chủ yếu dựa vào biểu hiện lâm sàng, thay vì các chỉ số mô bệnh học khách quan.
Trong thực hành, các báo cáo mô bệnh học sau phẫu thuật nội soi mũi xoang (Endoscopic Sinus Surgery – ESS) thường chỉ dừng lại ở mức mô tả tổng quát như “viêm mạn tính – không phát hiện ác tính”, mà chưa cung cấp được thông tin chi tiết về đặc điểm viêm mô học. Trước bối cảnh hiểu biết ngày càng sâu về sinh bệnh học của ECRS, việc chuẩn hóa báo cáo mô bệnh học dưới dạng bảng tường thuật có cấu trúc (structured hoặc synoptic histopathologic report) có thể giúp phân biệt rõ hơn giữa nhóm ECRS và non-ECRS, đồng thời hỗ trợ cá thể hóa điều trị.
Về mặt điều trị, phân tích mô bệnh học có cấu trúc (histopathologic profiling) có giá trị định hướng quan trọng. CRS ưu thế bạch cầu trung tính có thể đáp ứng với liệu pháp macrolide nhờ tác dụng điều hòa interleukin-8 (IL-8) và ức chế phản ứng viêm trung tính,¹⁴ trong khi các trường hợp có tăng bạch cầu ái toan rõ rệt có thể cần đến liệu pháp corticosteroid toàn thân¹⁵ hoặc dạng rửa mũi tại chỗ tích cực.¹⁶
Một phát hiện đáng chú ý là sự hiện diện của bạch cầu ái toan trong mô có thể xảy ra ngay cả khi bệnh nhân không có các biểu hiện điển hình của ECRS. Soler và cộng sự¹¹ cho thấy nhóm bệnh nhân có tăng bạch cầu ái toan nhưng không có polyp mũi có tiên lượng xấu nhất sau phẫu thuật ESS. Do đó, liệu pháp corticosteroid tích cực có thể đóng vai trò then chốt trong kiểm soát ECRS sau phẫu thuật, đặc biệt khi đã xác định được tăng bạch cầu ái toan mô học.
Các đặc điểm kinh điển của ECRS bao gồm hen phế quản, polyp mũi, nhạy cảm với aspirin, tăng bạch cầu ái toan ngoại vi và nồng độ IgE huyết thanh cao. Tuy nhiên, không phải bệnh nhân ECRS nào cũng biểu hiện đầy đủ các đặc điểm này, và mối tương quan giữa mô bệnh học với các chỉ dấu lâm sàng hoặc huyết thanh thay thế vẫn chưa được xác lập rõ ràng.
Phân tích mô bệnh học của mô xoang có thể giúp xác định các kiểu viêm khác nhau. Báo cáo mô bệnh học có cấu trúc (Structured Histopathologic – SHP) bao gồm việc đánh giá các yếu tố như bạch cầu ái toan (eosinophils), bạch cầu trung tính (neutrophils), loét niêm mạc, dày màng đáy, và hiện tượng chuyển sản vảy, cùng với các đặc điểm khác. Mặc dù tầm quan trọng của các chỉ dấu viêm đã được biết đến, nhưng các nghiên cứu so sánh đặc điểm SHP giữa eCRS và mCRS vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này nhằm xác định rõ hơn các khác biệt mô bệnh học giữa eCRS và mCRS, qua đó cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán và hỗ trợ xây dựng các chiến lược điều trị cá nhân hóa.
Mục tiêu của nghiên cứu là xác định mối liên quan giữa đặc điểm mô bệnh học, xét nghiệm huyết thanh và biểu hiện lâm sàng ở bệnh nhân CRS, qua đó đề xuất định hướng điều trị và theo dõi phù hợp sau phẫu thuật nội soi mũi xoang.

