SDH.NT Đánh giá khả năng dự đoán tỷ lệ sạch sỏi sau phẫu thuật lấy sỏi thận qua da của thang điểm S-ReSC
PDF Download: 0 View: 0

Tóm tắt

Sỏi thận là một bệnh lý phổ biến trong chuyên ngành tiết niệu, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới và có xu hướng ngày càng gia tăng. Theo Hiệp hội Tiết niệu châu Âu (EAU, 2024), tỷ lệ hiện mắc sỏi tiết niệu dao động từ 5% đến 10% ở các nước phát triển, với tỉ lệ tái phát sau 10 năm có thể lên tới 50% [23, 29]. Tại châu Á, cũng như trên toàn thế giới, tỷ lệ mắc bệnh đang tăng nhanh do thay đổi trong chế độ ăn uống, lối sống ít vận động, và tỉ lệ béo phì ngày càng cao [6, 29]. Ở Việt Nam, mặc dù chưa có thống kê toàn diện trên toàn quốc, song tại các bệnh viện tuyến trung ương, bệnh nhân sỏi tiết niệu chiếm tỷ lệ lớn trong số các ca nhập viện điều trị ngoại khoa tiết niệu.

Sỏi thận có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời, bao gồm nhiễm khuẩn đường niệu, thận ứ nước, giảm chức năng thận hoặc thậm chí suy thận mạn. Mục tiêu điều trị sỏi thận hiện nay không chỉ là lấy sạch sỏi, mà còn duy trì chức năng thận, giảm tỷ lệ tái phát và biến chứng. Trong các phương pháp điều trị, tán sỏi thận qua da (Percutaneous Nephrolithotomy – PCNL) được coi là “tiêu chuẩn vàng” cho các sỏi có kích thước lớn (>2 cm), sỏi san hô, hoặc sỏi phức tạp không đáp ứng với tán sỏi ngoài cơ thể hay tán sỏi nội soi ngược dòng (RIRS) [6, 14].

Tuy nhiên, tỷ lệ sạch sỏi sau PCNL không đồng nhất, dao động 70–95%, phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau: đặc điểm sỏi, hình thái đài – bể thận, trang thiết bị và kinh nghiệm phẫu thuật viên…[2, 10, 14]. Vì vậy, việc đánh giá mức độ phức tạp của sỏi trước phẫu thuật có ý nghĩa quan trọng giúp tiên lượng kết quả, lựa chọn chiến lược điều trị và giảm biến chứng.

Trong hai thập niên qua, nhiều thang điểm đánh giá độ phức tạp sỏi thận được xây dựng, như: Guy’s Stone Score (GSS) – được Thomas và cộng sự xây dựng năm 2011, dựa trên hình thái giải phẫu hệ thống đài bể thận và vị trí sỏi [30]; S.T.O.N.E. nephrolithometry score – do Okhunov et al. (2013) đề xuất; toán đồ CROES – được phát triển dựa trên dữ liệu quốc tế của hơn 5.000 ca PCNL, Seoul National University Renal Stone Complexity (S-ReSC) score – được Jeong và cộng sự giới thiệu năm 2013 dựa trên số vùng đài – bể thận có sỏi trên phim CT, với thang điểm từ 1 đến 9 [3].

Trong số đó, S-ReSC được đánh giá là đơn giản, dễ áp dụng, không cần tính toán phức tạp, nhưng vẫn duy trì độ chính xác cao trong tiên lượng kết quả sạch sỏi. Nghiên cứu ban đầu của Jeong et al. (2013) trên 155 bệnh nhân cho thấy S-ReSCđộ chính xác dự đoán cao (AUC = 0,86; p < 0,001) [3]. Tiếp đó, Choo et al. (2014) xác nhận giá trị tiên lượng và độ tin cậy của hệ thống này trên quần thể khác, chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa điểm S-ReSC và tỷ lệ sạch sỏi, cùng với độ lặp lại rất cao giữa các bác sĩ đánh giá [4].

Nhiều nghiên cứu sau này tiếp tục kiểm chứng giá trị của S-ReSC. Yarimoglu et al. (2017)Mushtaq et al. (2025) đã so sánh S-ReSC với các hệ thống khác như Guy’s, S.T.O.N.E. và CROES, cho thấy S-ReSC có hiệu quả tiên lượng tương đương hoặc vượt trội, đặc biệt ở bệnh nhân có sỏi phức tạp, đồng thời dễ sử dụng hơn trong thực hành lâm sàng [18, 30]. Các công trình gần đây, như Frontiers in Surgery (2025) với hệ thống SHA.LIN score, cũng tiếp tục lấy S-ReSC làm tiêu chuẩn đối chiếu trong việc xây dựng các mô hình mới, khẳng định vị thế của hệ thống này trong dự đoán kết quả PCNL [10, 12].

Mặc dù vậy, hầu hết các nghiên cứu này được thực hiện tại các quốc gia châu Á – Âu, với sự khác biệt về thể trạng, đặc điểm bệnh lý và kỹ thuật phẫu thuật so với bệnh nhân Việt Nam. Hiện nay, ở Việt Nam chưa có công trình nào đánh giá hiệu lực của thang điểm S-ReSC trong tiên lượng kết quả điều trị PCNL. Trong bối cảnh kỹ thuật PCNL ngày càng được triển khai rộng rãi tại các bệnh viện, việc đánh giá khả năng ứng dụng thực tế và giá trị tiên lượng của S-ReSC trong điều kiện bệnh nhân Việt Nam là cần thiết. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi thực hiện đề tài: “Đánh giá khả năng dự đoán tỷ lệ sạch sỏi sau phẫu thuật lấy sỏi thận qua da của thang điểm S-ReSC” với 2 mục tiêu:

  1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của các bệnh nhân được điều trị sỏi thận bằng phương pháp tán sỏi thận qua da
  2. Đánh giá giá trị tiên lượng thang điểm S – ReSC và so sánh với các thang điểm khác trong việc dự báo khả năng sạch sỏi sau tán sỏi thận qua da
PDF Download: 0 View: 0