Tóm tắt
Bệnh võng mạc đái tháo đường hiện là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực và mù lòa có thể phòng ngừa được trên toàn cầu. Ước tính khoảng 35% bệnh nhân đái tháo đường mắc bệnh võng mạc đái tháo đường, nhấn mạnh gánh nặng bệnh tật do bệnh này gây ra. Một trong những cơ chế bệnh sinh của bệnh võng mạc đái tháo đường là tình trạng thiếu tưới máu mao mạch, dẫn đến thiếu oxy tổ chức võng mạc, thúc đẩy các biến chứng nghiêm trọng như phù hoàng điểm, tăng sinh tân mạch và làm bệnh tiến triển nặng. Vì vậy việc phát hiện sớm và định lượng mức độ thiếu máu võng mạc đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán, theo dõi và điều trị.
Chụp mạch huỳnh quang được coi là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá tưới máu võng mạc trong bệnh võng mạc đái tháo đường. Tuy nhiên, đây là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh xâm lấn, đòi hỏi phải tiêm thuốc nhuộm tĩnh mạch tiềm ẩn nguy cơ tai biến trong và sau chụp mạch. Sự phát triển của chụp cắt lớp quang học mạch máu võng mạc (OCT-A) đã mang lại bước tiến vượt bậc, cho phép đánh giá vi tuần hoàn một cách hoàn toàn không xâm lấn. Tuy nhiên, các chỉ số định lượng truyền thống trên OCT-A như mật độ mạch máu (VD) hay mật độ tưới máu (PD) vẫn tồn tại những hạn chế nhất định. Các chỉ số này tập trung vào mật độ mạch máu nhưng lại
bỏ qua sự phân bố không gian của chúng, một vùng võng mạc có thể có mật độ mạch máu thấp nhưng vẫn đảm bảo chức năng nếu các mạch máu còn lại được phân bố đều, đảm bảo khoảng cách khuếch tán oxy nằm trong giới hạn cho phép. Ngược lại, một vùng có mật độ mạch máu trung bình nhưng phân bố không đều có thể để lại những "khoảng trống" lớn gây thiếu oxy cho các tế bào thần kinh nằm xa mạch máu. Điều này dẫn đến sự đánh giá thiếu chính xác về mức độ thiếu máu thực tế, đặc biệt ở các giai đoạn sớm của bệnh khi các tổn thương vi tưới máu còn kín đáo.
Trong bối cảnh đó, chỉ số khuyết tưới máu hình học (GPD) được đề xuất như một phương pháp định lượng mới dựa trên thuật toán hình học nhằm khắc phục nhiều hạn chế của các chỉ số truyền thống. GPD (khuyết tưới máu hình học) được định nghĩa là phần diện tích của mô võng mạc nằm cách xa mạch máu gần nhất một khoảng cách vượt quá ngưỡng giới hạn sinh lý (thường là 30 µm). Khác với các thông số mật độ mạch máu (VD) hoặc mật độ tưới máu (PD) vốn đo các tín hiệu dòng chảy phụ thuộc nhiều vào tín hiệu hình ảnh của OCT-A, GPD tập trung đánh giá diện tích vùng thiếu tưới máu bằng cách tính toán vùng được tưới máu thực tế so với vùng tưới máu được kỳ vọng. Thay vì hỏi "Có bao nhiêu mạch máu ở đây?", GPD đặt câu hỏi "Mô võng mạc này nằm cách mạch máu bao xa?". Vì vậy, GPD đánh giá chính xác hơn mức độ thiếu máu võng mạc mà ít bị ảnh hưởng bởi chất lượng hình ảnh. GPD được xem là một chỉ số tiềm năng giúp đánh giá khách quan tình trạng thiếu tưới máu, hỗ trợ phân giai đoạn bệnh và theo dõi hiệu quả điều trị. Bên cạnh những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh, sự phát triển của các công cụ xử lý ảnh mã nguồn mở như ImageJ/Fiji cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích vi mạch võng mạc một cách linh hoạt, minh bạch và có khả năng tái lập cao.
Tại Việt Nam, mặc dù OCT-A đang dần phổ biến trong lâm sàng và nghiên cứu nhưng chưa có nghiên cứu đánh giá mức độ khuyết tưới máu bằng chỉ số GPD trong bệnh võng mạc đái tháo đường. Nghiên cứu ứng dụng chỉ số GPD trên OCT-A để đánh giá khuyết tưới máu hình học ở bệnh nhân mắc bệnh võng mạc đái tháo đường không chỉ bổ sung bằng chứng khoa học trong nước, góp phần cá thể hóa điều trị và theo dõi bệnh nhân mắc bệnh võng mạc đái tháo đường. Việc tiến hành đề tài này là cần thiết, có ý nghĩa thực tiễn và giá trị khoa học cao, phù hợp xu hướng nghiên cứu hiện đại trên thế giới. Vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài: “Khảo sát tình trạng khuyết tưới máu mao mạch võng mạc trên hình ảnh OCT-A ở bệnh nhân đái tháo đường”.

