SDH.CH Nghiên cứu mối liên quan giữa chỉ số triglycerid glucose (TyG) với albumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2
PDF Download: 1 View: 4

Tóm tắt

Đái tháo đường típ 2 là một bệnh lý rối loạn chuyển hóa mạn tính phổ biến, đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu kéo dài do kháng insulin kết hợp với suy giảm chức năng tế bào β tụy. Hiện nay, đái tháo đường típ 2 đã trở thành một trong những vấn đề y tế công cộng nghiêm trọng trên toàn cầu. Theo Liên đoàn Đái tháo đường Thế giới (IDF) năm 2024, ước tính có khoảng 589 triệu người trưởng thành (20–79 tuổi) đang sống chung với đái tháo đường và con số này được dự báo sẽ tăng lên 853 triệu người vào năm 2050 [1]. Tại Việt Nam, số liệu từ các khảo sát quốc gia WHO STEPs cho thấy tỷ lệ tăng đường huyết/đái tháo đường gia tăng rõ rệt trong thập niên gần đây, phản ánh xu hướng gia tăng nhanh của gánh nặng bệnh tật và đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát hiện sớm và kiểm soát hiệu quả [2]. Đái tháo đường típ 2 là nguyên nhân hàng đầu gây các biến chứng mạch máu, trong đó bệnh thận mạn (Chronic Kidney Disease – CKD) là biến chứng vi mạch quan trọng nhất. Ước tính khoảng 30–40% bệnh nhân ĐTĐ típ 2 có biểu hiện tổn thương thận, và một tỷ lệ đáng kể trong số này có thể tiến triển đến bệnh thận giai đoạn cuối (End-Stage Renal Disease) nếu không được kiểm soát tốt. Theo KDIGO 2024, bệnh thận mạn được chẩn đoán khi có bất thường cấu trúc hoặc chức năng thận kéo dài ≥ 3 tháng, bao gồm albumin niệu (UACR ≥ 30 mg/g), và/hoặc giảm mức lọc cầu thận (eGFR < 60 mL/phút/1,73 m²) [3]. Trong thực hành lâm sàng, albumin niệu là dấu ấn sớm và quan trọng của bệnh thận đái tháo đường, có giá trị tiên lượng tiến triển suy thận cũng như nguy cơ tim mạch. Do tiến triển âm thầm ở giai đoạn đầu, việc phát hiện sớm các yếu tố liên quan đến albumin niệu có ý nghĩa quan trọng trong quản lý và làm chậm tiến triển bệnh.

Kháng insulin (IR) là cơ chế bệnh sinh trung tâm của đái tháo đường típ 2 và có liên quan chặt chẽ đến tổn thương thận. Kháng insulin không chỉ gây rối loạn kiểm soát glucose mà còn thúc đẩy rối loạn huyết động cầu thận, hoạt hoá hệ renin–angiotensin–aldosterone, kích hoạt các quá trình viêm, stress oxy hóa và xơ hóa mô kẽ, từ đó làm tăng tính thấm màng lọc cầu thận và tăng tiết albumin niệu và tiến triển bệnh thận mạn. Do đó, đánh giá mức độ kháng insulin có ý nghĩa trong việc nhận diện nguy cơ và theo dõi tiến triển tổn thương thận ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 [4]. Trong những năm gần đây, chỉ số TyG (Triglyceride–Glucose index), được tính dựa trên glucose và triglyceride máu lúc đói, được đề xuất như một dấu ấn thay thế thuận tiện cho tình trạng kháng insulin. TyG đã được chứng minh có tương quan chặt chẽ với các phương pháp đánh giá kháng insulin kinh điển như HOMA-IR và nghiệm pháp kẹp tăng insulin - duy trì đường huyết bình thường, nhưng tối ưu hơn nhờ chi phí thấp và dễ triển khai. Nhiều nghiên cứu cho thấy TyG có hiệu quả tương đương hoặc vượt trội hơn so với HOMA-IR, qua đó khẳng định vai trò của TyG như một chỉ điểm tiềm năng của tình trạng kháng insulin [5].

Bên cạnh mối liên hệ với đái tháo đường típ 2 và các biến cố tim mạch, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy TyG liên quan đến tổn thương thận. Các nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận TyG cao có liên quan độc lập với albumin niệu và nguy cơ bệnh thận mạn trong cộng đồng cũng như ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 [6]. Tuy nhiên, các nghiên cứu đánh giá trực tiếp mối liên quan giữa TyG với albumin niệu và chức năng thận ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 còn hạn chế, đặc biệt tại Việt Nam, nơi gánh nặng đái tháo đường típ 2 và bệnh thận mạn đang gia tăng nhanh chóng. Trong bối cảnh đó, việc xác định giá trị của một chỉ số đơn giản, dễ áp dụng như TyG trong nhận diện sớm tổn thương thận có ý nghĩa thực tiễn cao, góp phần hỗ trợ sàng lọc và quản lý nguy cơ ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Xuất phát từ những vấn đề trên, chúng tôi thực hiện đề tài:

“Nghiên cứu mối liên quan giữa chỉ số triglycerid glucose (TyG) với albumin niệu ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2” với 2 mục tiêu:

  1. Xác định chỉ số TyG ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 có albumin niệu và không có albumin niệu.
  2. 2. Khảo sát mối liên quan giữa chỉ số TyG với albumin niệu và một số xét nghiệm cận lâm sàng khác (UACR, ure, creatinin máu, HbA1C…) ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2.
PDF Download: 1 View: 4