Tóm tắt
Viêm âm đạo là một trong những bệnh lý phụ khoa hay gặp nhất ở phụ nữ, đặc biệt ở những phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ. Nhiễm nấm Candida là nguyên nhân phổ biến thứ hai gây viêm âm đạo sau viêm âm đạo do vi khuẩn và được chẩn đoán ở 40% phụ nữ có triệu chứng về âm đạo đến khám tại cơ sở chăm sóc ban đầu [1]. Bệnh viêm âm đạo do nấm Candida spp. ước tính ảnh hưởng đến khoảng 138 triệu phụ nữ mỗi năm trên toàn thế giới và 492 triệu người trong suốt cuộc đời của họ [2]. Bệnh không chỉ gây ra các triệu chứng khó chịu như ngứa, rát, tiết dịch bất thường mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống. Candida albicans được ghi nhận là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất (85-90%), tuy nhiên một số loài non - albicans Candida khác cũng được báo cáo ngày càng gia tăng như C. glabrata, C. tropicalis, C. parapsilosis, C. krusei,… [3], [4].Bình thường nấm Candida spp. sống hoại sinh và trở thành tác nhân gây bệnh khi có các yếu tố thuận lợi của vật chủ. Để có khả năng xâm lấn và gây bệnh đầu tiên phải kể đến khả năng kết dính với tế bào vật chủ của vi nấm, sau đó hình thành dạng sợi và xâm lấn vào bên trong và gây tổn thương tế bào vật chủ. Vì vậy, độc lực của vi nấm được đánh giá là loài Candida, số lượng, khả năng phát triển ở nhiệt độ cơ thể, khả năng sinh sợi giả là các yếu tố cơ bản để vi nấm có khả năng gây bệnh [5]. Các đặc điểm này khác nhau giữa loài C. albicans và các loài non-albicans Candidakhác. Bên cạnh đó phân bố loài nấm Candida gây viêm âm đạo khác nhau và biểu hiện lâm sàng, tính nhạy cảm thuốc kháng nấm cũng khác nhau, dẫn đến dễ bỏ sót chẩn đoán, thất bại trong điều trị và nguy cơ tái nhiễm cao [6]. Vì vậy khảo sát đặc điểm hình thái và tính chất nuôi cấy của các loài nấm Candida gây viêm âm đạo sẽ góp phần hiểu rõ khả năng gây bệnh, biểu hiện lâm sàng của bệnh giúp định hướng xử trí phù hợp.
Vì vậy, chúng tôi thực hiện nghiên cứu: “Đặc điểm hình thái và tính chất nuôi cấy của nấm Candida phân lập được từ bệnh nhân viêm âm đạo do nấm ở Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế” nhằm cung cấp cơ sở khoa học để hiểu rõ cơ chế bệnh sinh mà còn góp phần định hướng các chiến lược điều trị hiệu quả, dự phòng tái nhiễm và kiểm soát kháng thuốc.

