NCKH.TRUONG So sánh đặc điểm sẹo mổ trong kỹ thuật mổ lấy thai khâu cơ tử cung một lớp và hai lớp
PDF Download: 0 View: 0

Tóm tắt

 

Mổ lấy thai hiện là một trong những phẫu thuật được thực hiện nhiều nhất trong sản khoa trên toàn thế giới. Tỷ lệ mổ lấy thai tiếp tục gia tăng tại cả các quốc gia thu nhập thấp, trung bình và đặc biệt cao tại các quốc gia thu nhập cao. Nhiều yếu tố góp phần vào xu hướng này, bao gồm nâng cao tuổi mang thai của sản phụ, các bệnh lý đi kèm trong thai kỳ, hỗ trợ sinh sản, và áp lực trong thực hành lâm sàng nhằm giảm thiểu rủi ro sản khoa cho mẹ và thai nhi. Mặc dù mang lại lợi ích trong những chỉ định thích hợp, mổ lấy thai vẫn tiềm ẩn các biến chứng sớm như nhiễm trùng, băng huyết, thuyên tắc huyết khối, và quan trọng hơn là các biến chứng lâu dài liên quan đến việc lành sẹo cơ tử cung.

Một hậu quả thường gặp của sẹo mổ lấy thai là khuyết sẹo mổ lấy thai, được định nghĩa là sự lõm xuống ≥2 mm tại vị trí vết mổ trong lớp cơ. Tỷ lệ khuyết sẹo mổ cũ rất cao, dao động từ 56–84% ở phụ nữ có một lần mổ lấy thai và còn cao hơn ở nhóm có nhiều lần mổ. Khuyết sẹo có thể gây ra nhiều triệu chứng phụ khoa như ra máu âm đạo bất thường, thống kinh, đau vùng chậu mạn tính và giảm khả năng sinh sản. Một số nghiên cứu ghi nhận phụ nữ có khuyết sẹo có tỷ lệ có thai sống thấp hơn và thời gian chờ có thai kéo dài hơn so với sinh ngả âm đạo. Tình trạng này có thể liên quan đến ứ đọng máu kinh tại vị trí sẹo, viêm niêm mạc tại chỗ và biến đổi môi trường nội mạc tử cung.

Ngoài các triệu chứng phụ khoa, sẹo hồi phục không hoàn toàn sau mổ lấy thai còn liên quan đến những biến chứng nghiêm trọng trong thai kỳ tiếp theo như vỡ tử cung và nhau bám bất thường (bao gồm nhau cài răng lược và các dạng nhau xâm lấn). Một số nghiên cứu cũng ghi nhận thai làm tổ trên sẹo mổ lấy thai – một biến chứng nguy hiểm có xu hướng gia tăng. Những hậu quả này cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa quá trình lành sẹo cơ tử cung ngay từ lần mổ đầu tiên.

Mặc dù kỹ thuật khâu cơ tử cung là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quá trình lành sẹo, hiện chưa có sự thống nhất trong các hướng dẫn thực hành lâm sàng. Các tổ chức quốc tế đưa ra khuyến cáo khác nhau: American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG) chưa đưa ra hướng dẫn cụ thể về việc chọn khâu một lớp hay hai lớp; National Institute for Health and Care Excellence (NICE) cho phép sử dụng một hoặc hai lớp tùy tình huống lâm sàng; Chương trình Enhanced Recovery After Surgery (ERAS) khuyến nghị khâu hai lớp với giả thuyết có thể giảm nguy cơ vỡ tử cung về lâu dài.

Nhiều nghiên cứu trên thế giới đang được triển khai để đánh giá hiệu quả và nguy cơ lâu dài giữa kỹ thuật khâu một lớp hoặc hai lớp, nhằm đưa ra khuyến cáo phù hợp triển khai trong thực hành lâm sàng. Nghiên cứu của tác giả Mustafa (2025) đánh giá 35 cặp phụ nữ cho thấy kỹ thuật khâu cơ tử cung hai lớp có bề dày cơ tử cung còn lại cao hơn đáng kể tại thời điểm đánh giá lúc sáu tháng (5,1 ± 0,4 mm và 4,1 ± 0,4 mm; p < 0,001), cũng như các đặc điểm độ sâu khuyết sẹo hay bề dày toàn bộ cơ tử cung. Tuy nhiên cần nhiều nghiên cứu với thiết kế nghiên cứu hoàn thiện và cỡ mẫu lớn để có thể đưa ra khuyến cáo cụ thể.

Tại Việt Nam, dữ liệu về đặc điểm sẹo mổ lấy thai theo từng kỹ thuật khâu còn hạn chế. Siêu âm đường âm đạo hiện là phương pháp được khuyến cáo để đánh giá sẹo mổ lấy thai, trong đó chỉ số RMT là thông số quan trọng phản ánh chất lượng lành sẹo và nguy cơ biến chứng trong tương lai. Do đó, việc nghiên cứu, so sánh đặc điểm sẹo giữa hai kỹ thuật khâu một lớp và hai lớp trong điều kiện thực hành chuẩn hóa là cần thiết.

Xuất phát từ những vấn đề trên, đề tài “Nghiên cứu đặc điểm sẹo mổ lấy thai sau khâu cơ tử cung một lớp và hai lớp” nhằm đánh giá và so sánh độ lành sẹo cơ tử cung thông qua các đặc điểm hình thái và các thông số siêu âm, đặc biệt là RMT, giữa hai kỹ thuật khâu phổ biến hiện nay. Nghiên cứu kỳ vọng cung cấp thêm bằng chứng khoa học tin cậy, góp phần hoàn thiện lựa chọn kỹ thuật khâu cơ tử cung tối ưu, giảm nguy cơ biến chứng lâu dài, và nâng cao chất lượng thực hành sản khoa.

PDF Download: 0 View: 0