SDH.CH Mức độ buồn nôn, nôn hậu phẫu và các yếu tố liên quan ở người bệnh phẫu thuật nội soi tiêu hóa tại khoa Ngoại Tiêu hóa, Bệnh viện trường Đại học Y - Dược Huế
PDF Download: 3 View: 2

Tóm tắt

1. Đặt vấn đề Buồn nôn và nôn hậu phẫu (PONV) là một trong những biến chứng phổ biến nhất sau phẫu thuật, chỉ đứng sau đau, với tỷ lệ mắc chung khoảng 30%. Tuy nhiên, ở những nhóm người bệnh có nguy cơ cao, tỷ lệ này có thể tăng vọt lên tới 70% - 80% nếu không được dự phòng kịp thời. Tình trạng này không chỉ gây khó chịu cho người bệnh mà còn làm chậm quá trình phục hồi, tăng nguy cơ mắc các biến chứng như mất nước, rối loạn điện giải và hít sặc. Đứng trên phương diện kinh tế y tế, PONV là nguyên nhân chính kéo dài thời gian nằm viện, làm tăng chi phí điều trị do phải sử dụng thêm thuốc men, vật tư y tế và nhân lực chăm sóc. Trong những năm gần đây, phẫu thuật nội soi đã trở thành phương pháp lựa chọn hàng đầu cho các bệnh lý tiêu hóa nhờ vào nhiều ưu điểm như ít xâm lấn, giảm đau và phục hồi nhanh. Tuy nhiên, chính kỹ thuật bơm hơi khí CO2 vào ổ bụng để tạo phẫu trường lại làm gia tăng áp lực nội ổ bụng, kích thích giải phóng serotonin tác động lên trung tâm nôn, khiến bản thân phẫu thuật nội soi trở thành một yếu tố nguy cơ độc lập làm tăng tình trạng PONV. Thêm vào đó, việc sử dụng thuốc mê bốc hơi, thuốc giảm đau opioid sau mổ, hay thời gian phẫu thuật kéo dài cũng là các yếu tố liên quan chặt chẽ đến sự trầm trọng của triệu chứng. Tại Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế, phẫu thuật nội soi tiêu hóa là một phẫu thuật thường quy với số lượng ngày càng tăng. Mặc dù đã có các phác đồ dự phòng, thực tế lâm sàng cho thấy tỷ lệ người bệnh gặp phải tình trạng PONV vẫn còn đáng kể, trở thành rào cản lớn khiến người bệnh không thể ăn uống sớm qua đường miệng và làm giảm chất lượng điều trị. Vì hiện nay chưa có nhiều nghiên cứu khảo sát sâu về mức độ nghiêm trọng và phân tích các yếu tố liên quan đặc thù trên nhóm người bệnh này, đề tài được tiến hành nhằm cung cấp cơ sở khoa học, giúp tối ưu hóa chiến lược can thiệp và nâng cao chất lượng chăm sóc hậu phẫu. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu chính sau:

  • Mô tả mức độ buồn nôn, nôn hậu phẫu ở người bệnh phẫu thuật nội soi tiêu hóa trong 24 giờ sau mổ tại khoa Ngoại Tiêu hóa, bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế.

  • Xác định các yếu tố liên quan đến mức độ buồn nôn, nôn hậu phẫu của đối tượng nghiên cứu.

2. Đối tượng, thời gian và địa điểm nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Là những người bệnh từ 18 tuổi trở lên, được chỉ định phẫu thuật nội soi tiêu hóa theo chương trình tại Khoa Ngoại Tiêu hóa. Đối tượng phải tỉnh táo, giao tiếp tốt bằng tiếng Việt, có phân loại thể trạng theo ASA từ I đến III và đồng ý tham gia nghiên cứu.

  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bao gồm những người bệnh phải chuyển sang phẫu thuật mở, phẫu thuật cấp cứu, đã có triệu chứng nôn/buồn nôn trong 24 giờ trước khi mổ, người có tiền sử rối loạn tâm thần hoặc người có biến chứng nặng sau mổ (như chuyển hồi sức tích cực, thở máy) không thể tham gia phỏng vấn.

  • Thời gian và địa điểm: Nghiên cứu được lên kế hoạch thực hiện từ tháng 9/2026 đến tháng 8/2027 tại Khoa Ngoại Tiêu hóa, Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế.

3. Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang.

  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức của Green đối với mô hình hồi quy tuyến tính bội. Với dự kiến 10 biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 130 người bệnh. Để phòng ngừa việc mất dữ liệu, nghiên cứu dự kiến thu nhận 140 người bệnh. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện, liên tiếp sẽ được áp dụng cho đến khi đạt đủ cỡ mẫu.
  • Công cụ và quy trình thu thập số liệu: Số liệu được thu thập tại mốc 24 giờ sau khi kết thúc phẫu thuật qua 3 bước: tiếp cận xin cam đoan, khảo sát bệnh án để lấy thông tin phẫu thuật/gây mê, và trực tiếp phỏng vấn người bệnh. Công cụ sử dụng bao gồm thang điểm Apfel rút gọn để đánh giá nguy cơ PONV và thang đo INVR (Rhodes Index of Nausea, Vomiting and Retching) với thang điểm từ 0-32 để đánh giá mức độ nặng nhẹ của PONV.
  • Biến số nghiên cứu: Biến phụ thuộc là tổng điểm của thang đo INVR. Các biến độc lập được chia thành 2 nhóm: yếu tố sinh lý (tuổi, giới tính, BMI, tiền sử hút thuốc, say tàu xe/PONV) và yếu tố hoàn cảnh (loại phẫu thuật, thời gian phẫu thuật, phương pháp duy trì mê, sử dụng opioid, thuốc dự phòng nôn).
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu sẽ được phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình/trung vị). Để tìm ra mối liên quan độc lập giữa các yếu tố ảnh hưởng và mức độ PONV, nghiên cứu sẽ sử dụng mô hình phân tích hồi quy tuyến tính bội.

4. Đạo đức nghiên cứu

  • Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức. Mọi thông tin cá nhân đều được bảo mật tuyệt đối và chỉ dùng cho mục đích nghiên cứu khoa học. Các đối tượng đều được giải thích rõ ràng về mục đích, nội dung nghiên cứu và tham gia trên tinh thần hoàn toàn tự nguyện, có quyền rút khỏi nghiên cứu bất kỳ lúc nào.

PDF Download: 3 View: 2