SDH.CH Nghiên cứu nhận thức về hình mẫu cố vấn học tập và trải nghiệm thực tế về hoạt động cố vấn học tập của sinh viên Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế
PDF Download: 4 View: 7

Tóm tắt

ĐẶT VẤN ĐỀ

Trong xu thế đổi mới giáo dục đại học, mô hình đào tạo theo học chế tín chỉ đã chuyển dịch trọng tâm sang người học, đòi hỏi sinh viên phải có tính tự chủ cao. Đặc biệt đối với khối ngành Khoa học sức khỏe, sinh viên thường xuyên đối mặt với khối lượng kiến thức khổng lồ, áp lực thực hành lâm sàng và những đòi hỏi khắt khe về y đức. Trong bối cảnh đó, vai trò của người Cố vấn học tập (CVHT) không chỉ dừng lại ở hỗ trợ hành chính mà đã được nâng cấp thành “Người dẫn dắt” (Mentor) – một hình mẫu về sự chính trực, hỗ trợ chuyên môn và thấu cảm tâm lý.

Trên thế giới, việc đánh giá chất lượng cố vấn thông qua các thang đo chuẩn hóa đã chỉ ra rằng hành vi hỗ trợ của người cố vấn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần và kết quả học tập của sinh viên. Theo Thuyết Xác nhận - Kỳ vọng, mức độ hài lòng và trải nghiệm thực tế của sinh viên luôn có mối tương quan chặt chẽ với nhận thức ban đầu của họ về một hình mẫu cố vấn lý tưởng. Sự chênh lệch giữa kỳ vọng và thực tiễn chính là chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của công tác hỗ trợ đào tạo.

Tại Việt Nam, dù công tác Cố vấn học tập là bắt buộc, thực tế tại nhiều cơ sở đào tạo vẫn còn mang nặng tính hình thức. Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế là trung tâm đào tạo nhân lực y tế trọng điểm với quy mô lớn, đa ngành. Tuy nhiên, hiện vẫn thiếu vắng các nghiên cứu hệ thống, sử dụng các công cụ chuẩn hóa quốc tế để đánh giá: Sinh viên đang kỳ vọng gì ở người Cố vấn học tập? Trải nghiệm thực tế của các em đạt mức độ nào? Và mối tương quan giữa kỳ vọng - thực tiễn đó bị chi phối bởi các yếu tố nào?

Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn nhằm cải thiện chất lượng hỗ trợ sinh viên và cung cấp bằng chứng khoa học để nhà trường xây dựng các chương trình tập huấn nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên làm công tác cố vấn, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu nhận thức về hình mẫu cố vấn học tập và trải nghiệm thực tế về hoạt động cố vấn học tập của sinh viên Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế” với hai mục tiêu cụ thể:

  1. Khảo sát nhận thức về hình mẫu cố vấn học tập và trải nghiệm thực tế về hoạt động cố vấn học tập của sinh viên Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế.
  2. Tìm hiểu một số yếu tố liên quan đến nhận thức và trải nghiệm thực tế về hoạt động cố vấn học tập của đối tượng nghiên cứu.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là sinh viên hệ đại học chính quy đang theo học tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế.

Tiêu chuẩn lựa chọn

- Sinh viên hệ đại học chính quy từ năm thứ 1 đến năm cuối thuộc toàn bộ 11 ngành đào tạo của trường (Y khoa, Dược học, Răng Hàm Mặt, Y học dự phòng, Y học cổ truyền, Điều dưỡng, Kỹ thuật xét nghiệm y học, Kỹ thuật hình ảnh y học, Y tế công cộng, Dinh dưỡng, Hộ sinh).

- Đã có thời gian học tập và tiếp xúc với CVHT của lớp mình ít nhất 01 học kỳ (thời gian tối thiểu đủ để sinh viên có trải nghiệm về các buổi sinh hoạt định kỳ, được phổ biến quy chế và hướng dẫn đăng ký tín chỉ).

- Tự nguyện và đồng ý tham gia nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ

- Sinh viên đang bảo lưu kết quả học tập, đình chỉ học tập, hoặc đi học tập/thực tập ở nước ngoài trong thời gian tiến hành thu thập số liệu.

- Sinh viên từ chối tham gia nghiên cứu.

- Sinh viên nộp lại phiếu khảo sát nhưng không trả lời đầy đủ các thông tin bắt buộc, hoặc phiếu trả lời không hợp lệ (ví dụ: đánh cùng một mức độ cho tất cả các câu hỏi một cách không suy nghĩ).

Thời gian và địa điểm nghiên cứu

- Thời gian nghiên cứu từ tháng 6/2026 đến tháng 8/2027

- Địa điểm nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế.

Phương pháp nghiên cứu

- Cỡ mẫu dự kiến là 845 sinh viên.

- Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng tỷ lệ đa giai đoạn.

Xử lý số liệu

Số liệu được quản lý bằng phần mềm EpiData và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 (hoặc mới hơn) với các bước sau:

Kiểm định độ tin cậy: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các bộ công cụ (IMS và MBS) phiên bản Việt hóa bằng hệ số Cronbach's Alpha (Tiêu chuẩn đạt: α ≥ 0,7).

Thống kê mô tả (Mục tiêu 1): Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số (n) và tỷ lệ (%); các biến định lượng được trình bày dưới dạng giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn (SD).

Thống kê phân tích (Mục tiêu 2): Kiểm tra phân phối chuẩn của dữ liệu bằng kiểm định Kolmogorov-Smirnov / Shapiro-Wilk.

+ Phân tích yếu tố liên quan: Sử dụng kiểm định Independent T-test, One-way ANOVA (nếu dữ liệu phân phối chuẩn) hoặc Mann-Whitney U, Kruskal-Wallis H (nếu phân phối không chuẩn).

+ Phân tích tương quan: Sử dụng hệ số tương quan Pearson (hoặc Spearman) để xác định mức độ và chiều hướng tương quan tuyến tính giữa điểm trung bình nhận thức (IMS) và trải nghiệm (MBS).

Tiêu chuẩn ý nghĩa thống kê: Sự khác biệt và mối tương quan có ý nghĩa thống kê khi giá trị p < 0,05 (độ tin cậy 95%).

Đạo đức nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện sau khi được sự đồng ý của hội đồng y đức Trường Đại học Y Dược, Đại học Huế.

Đối tượng nghiên cứu được giải thích rõ mục đích, quyền lợi và nội dung khảo sát trước khi tham gia. Chỉ thu thập dữ liệu khi sinh viên hoàn toàn tự nguyện đồng ý.

Mọi thông tin cá nhân của người tham gia được mã hóa và bảo mật tuyệt đối, chỉ phục vụ duy nhất cho mục đích nghiên cứu khoa học, không ảnh hưởng đến kết quả rèn luyện hay học tập của sinh viên.

PDF Download: 4 View: 7