Tóm tắt
Mục tiêu:
1. Đánh giá hiệu quả giảm lo lắng bằng xem video yêu thích kết hợp
làm quen với các phương tiện khởi mê so với kính thực tế ảo ở trẻ
em trong quá trình khởi mê.
2. Đánh giá chất lượng khởi mê và một số thay đổi hành vi ở trẻ em
sau phẫu thuật khi ứng dụng phương pháp trên.
Phương pháp: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng, ngẫu nhiên, có so
sánh.
Tóm tắt nội dung nghiên cứu:
- Bệnh nhi từ 5 đến 12 tuổi có chỉ định phẫu thuật chương trình đòi
hỏi phải gây mê toàn thân đáp ứng đủ tiêu chuẩn chọn bệnh được
chọn vào nghiên cứu. Phân ngẫu nhiên vào 2 nhóm: - Nhóm A: được làm quen trước với mặt nạ gây mê nhiều màu, dây
thở và bóng bóp và xem video yêu thích bằng điện thoại. - Nhóm B: sử dụng kính thực tế ảo.
Khám tiền mê: Cả 2 nhóm đều được khám tiền mê và được giải đáp
các thắc mắc về nghiên cứu. Nhóm A sẽ được làm quen với mặt nạ
gây mê nhiều màu, dây thở và bóng bóp vào ngày khám tiền mê cho
đến lúc xuống phòng mổ. Nhóm B sẽ được sử dụng trước kính VR 5
phút, đánh giá các tác dụng phụ.
Tại phòng chờ: đánh giá mYPAS và VFAS, nhịp tim, huyết áp,
SpO2, tần số thở (thời điểm T0 trong nghiên cứu) (của trẻ).
Tại phòng phẫu thuật:
Nhóm A: Xem điện thoại và đeo tai nghe khi được đưa vào bằng xe.
Đánh giá lại các thông số trước khi khởi mê (T1) và khi khởi mê
(M1,M5,M10). Trẻ được xem cho đến khi mất ý thức.
Nhóm B: Đeo kính VR và đeo tai nghe khi được đưa vào bằng xe.
Đánh giá lại các thông số trước khi khởi mê (T1) và khi khởi
mê(M1,M5,M10). Trẻ được xem cho đến khi mất ý thức.
Tại hậu phẫu:
Theo dõi tình trạng trẻ và xử trí nếu cần.
Đánh giá tình trạng xuất hiện kích động bằng thang điểm Watcha,
PEAD.
Đánh giá các hành vi tiêu cực mới xuất hiện ở trẻ vào 24 giờ và 2
tuần sau phẫu thuật thông qua hình thức liên lạc qua điện thoại di
động với phụ huynh. Đánh giá mức độ hài lòng của phụ huynh về
phương pháp can thiệp vào 24 giờ sau phẫu thuật.

