SDH.CK2 Đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng
PDF Download: 2 View: 3

Tóm tắt

Viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng là một trong những cấp cứu ngoại khoa thường gặp, có nguy cơ đe dọa tính mạng bệnh nhân, là thách thức lớn đối với y học hiện đại, chiếm khoảng 1% số ca nhập viện cấp cứu .

 Mặc dù đã có nhiều tiến bộ trong hồi sức nội khoa, kháng sinh phổ rộng và kỹ thuật phẫu thuật, tỷ lệ tử vong chung do viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng vẫn duy trì ở mức cao từ 17,5% đến 30%. Trong những trường hợp diễn tiến nặng đến sốc nhiễm khuẩn tỷ lệ tử vong có thể dao động từ 35% đến 55%. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm thủng dạ dày – tá tràng, thủng đại tràng do viêm, viêm ruột thừa vỡ.

Phẫu thuật đóng vai trò trung tâm trong điều trị viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng. Mục tiêu của phẫu thuật là kiểm soát nguồn lây nhiễm, xử lý tổn thương và dẫn lưu ổ bụng hợp lý. Tuy nhiên, kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố: thời gian từ khởi phát đến can thiệp, mức độ lan tỏa của viêm phúc mạc, tuổi cao, nhiễm khuẩn huyết, suy tạng, bệnh thận mạn, bệnh tim mạch, đái tháo đường.

Trong thực hành lâm sàng, việc đánh giá sớm mức độ nặng và tiên lượng bệnh có ý nghĩa quan trọng nhằm lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp, phân tầng nguy cơ và tiên lượng tử vong. Nhiều hệ thống điểm tiên lượng đã được xây dựng như Acute Physiology and Chronic Health Evaluation II (APACHE II), Sequential Organ Failure Assessment (SOFA), Simplified Acute Physiology Score II (SAPS II)… Tuy nhiên, các thang điểm này đòi hỏi nhiều thông số cận lâm sàng phức tạp và không đặc hiệu cho bệnh lý viêm phúc mạc.

Năm 1987, Wacha và Linder tại Mannheim Đức đã xây dựng thang điểm Mannheim Peritonitis Index (MPI) dựa trên phân tích hồi cứu 1253 bệnh nhân viêm phúc mạc nhằm xác định các yếu tố tiên lượng tử vong độc lập, có 8 yếu tố: tuổi, giới tính, sự hiện diện của suy tạng, bệnh lý ác tính, thời gian bệnh diễn tiến trên 24 giờ, nguồn gốc nhiễm khuẩn, mức độ lan tỏa viêm phúc mạc và tính chất dịch ổ bụng [6]. Thang điểm này được thiết kế chuyên biệt cho viêm phúc mạc, có ưu điểm đơn giản, không đòi hỏi xét nghiệm phức tạp, có thể đánh giá ngay trong mổ giúp phẫu thuật viên tiên lượng, định hướng chiến lược điều trị [7], [8]. Nhiều nghiên cứu sau đó đã xác nhận thang điểm Mannheim Peritonitis Index có hiệu quả trong dự đoán tỷ lệ tử vong [3], [9], với điểm cắt thường được đề xuất từ 26 - 29 điểm để dự báo nguy cơ cao.

Tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế, các nghiên cứu về viêm phúc mạc chủ yếu tập trung vào từng nguyên nhân riêng lẻ. Số lượng công trình đánh giá toàn diện kết quả phẫu thuật viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng và phân tích giá trị tiên lượng của thang điểm Mannheim Peritonitis Index trong điều kiện thực tế còn hạn chế. Nhằm đóng góp một góc nhìn toàn diện, phân tầng nguy cơ và nâng cao chất lượng phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng trong thực hành ngoại khoa, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng tạng rỗng”.

PDF Download: 2 View: 3