NCKH.Doclap Khảo sát tự nhận thức của sinh viên y khoa Trường Đại Học Y-Dược, Đại Học Huế năm 2026
PDF Download: 0 View: 0

Tóm tắt

Theo tác giả Richards tự nhận thức (self-awareness) được định nghĩa là khả năng nhận biết suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của bản thân. Tự nhận thức bao gồm hai thành tố chính là tự phản ánh (self-reflection) và tự thấu hiểu (insight), đóng vai trò định hướng cho sự thay đổi có mục đích trong chính bản thân cá nhân. Theo Grant và cộng sự. (2002), tự phản ánh là “việc xem xét và đánh giá các suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của bản thân”, còn tự thấu hiểu là “mức độ rõ ràng trong sự hiểu biết về các suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của chính mình”[1]. Trong nhiều lĩnh vực đào tạo thuộc khối khoa học sức khỏe như y khoa, dược, điều dưỡng và răng hàm mặt, tự nhận thức được xem là yếu tố cốt lõi cấu thành trí tuệ cảm xúc, thúc đẩy hợp tác nghề nghiệp hiệu quả, tăng cường năng lực văn hoá, niềm tin vào năng lực bản thân, và hỗ trợ sự phát triển nghề nghiệp. Đối với hiểu biết tâm lý và thấu hiểu bản thân, tự nhận thức và khả năng quan sát cảm xúc của chính mình là điều thiết yếu.[2]

Trong lĩnh vực Y – Dược, sinh viên không chỉ chịu áp lực học tập lớn mà còn phải thường xuyên đối diện với các tình huống lâm sàng, tương tác với bệnh nhân và làm việc nhóm đa ngành. Mức độ tự nhận thức tốt giúp sinh viên kiểm soát cảm xúc, giảm căng thẳng, nâng cao khả năng tự điều chỉnh hành vi và phát triển tính chuyên nghiệp trong thực hành y khoa. Ngược lại, thiếu tự nhận thức có thể dẫn đến stress kéo dài, giao tiếp kém hiệu quả và ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập cũng như chất lượng chăm sóc người bệnh trong tương lai.

Mặc dù tự nhận thức được xem là một yếu tố quan trọng trong đào tạo nhân lực y tế hiện đại, tại Việt Nam hiện vẫn còn ít nghiên cứu đánh giá một cách hệ thống mức độ tự nhận thức của sinh viên Y – Dược. Do đó, việc tiến hành nghiên cứu này là cần thiết nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chương trình hỗ trợ tâm lý, kỹ năng mềm và phát triển năng lực cá nhân cho sinh viên.

Mặc dù tự nhận thức có tầm quan trọng đối với nhân viên y tế và mang lại lợi ích cho công tác chăm sóc bệnh nhân, nhưng y văn hiện tại vẫn còn hạn chế các nghiên cứu về việc liệu điều dưỡng viên có tự nhận thức hay không và năng lực này tồn tại ở mức độ nào. Sự thiếu hụt y văn này có thể là do thiếu các công cụ đo lường sự tự nhận thức dành riêng cho điều dưỡng. Các công cụ hiện có chủ yếu xuất phát từ lĩnh vực tâm lý học (Govern & Marsch, 2001; Killian, 2012; Sutton, 2016) và không đo lường được sự tự nhận thức của điều dưỡng trong bối cảnh lâm sàng cụ thể giữa điều dưỡng và bệnh nhân. Tuy nhiên, các chương trình giáo dục về tự nhận thức tại các trường y vẫn tiếp tục bị xem là kiến thức "biết thì tốt", và hiếm khi được coi là kiến thức "cần phải biết". Hệ quả là, các chương trình khoa học hành vi, đặc biệt là giáo dục về tự nhận thức đang phải chịu áp lực lớn do quan niệm rằng "không còn chỗ" để đưa thêm các mảng kiến thức mới vào chương trình. Trong bối cảnh khối lượng kiến thức của lĩnh vực y học lâm sàng ngày càng mở rộng, chương trình đào tạo y khoa đại học có xu hướng chú trọng việc giới thiệu sớm giáo dục lâm sàng. Do đó, việc đưa giáo dục tự nhận thức của sinh viên một cách hiệu quả vào chương trình giảng dạy đang đặt ra một vấn đề tồn tại từ lâu nhưng vẫn vô cùng cấp bách.[3]

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về tự nhận thức còn rất hạn chế, chủ yếu tập trung vào trí tuệ cảm xúc hoặc kỹ năng mềm nói chung. Chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu đánh giá mức độ tự nhận thức của sinh viên khối ngành Y – Dược và các yếu tố liên quan. Vì vậy, nghiên cứu này có ý nghĩa bổ sung bằng chứng khoa học và mang tính thực tiễn cao.

 

PDF Download: 0 View: 0