Tóm tắt
Tên đề tài: Khảo sát gánh nặng chăm sóc và các yếu tố liên quan ở thân nhân người bệnh gãy xương đùi điều trị tại Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế.
Tính cấp thiết của đề tài
- Đặc điểm bệnh lý: Gãy xương đùi là tổn thương nặng, gây mất vận động chi dưới tức thì. Người bệnh sau phẫu thuật gặp khó khăn lớn trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (ADL), dẫn đến sự phụ thuộc hoàn toàn vào sự chăm sóc của thân nhân.
- Thực trạng tại Việt Nam: Thân nhân (vợ/chồng, con cái) là lực lượng chăm sóc chính. Họ phải đối mặt với áp lực kép: vừa đảm bảo quy trình phục hồi chức năng phức tạp, vừa chịu áp lực về thời gian, công việc và chi phí điều trị (đặc biệt với nhóm gia đình có hoàn cảnh kinh tế khó khăn).
Vấn đề nghiên cứu
- Gánh nặng chăm sóc (Caregiver Burden): Việc chăm sóc kéo dài dễ dẫn đến tình trạng kiệt sức về thể chất, căng thẳng tâm lý và khủng hoảng tài chính. Khi gánh nặng vượt quá khả năng thích nghi, sức khỏe của thân nhân suy giảm, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chăm sóc và tiến độ phục hồi của người bệnh.
- Khoảng trống nghiên cứu: Mặc dù công tác điều trị ngoại khoa tại Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế đã có nhiều tiến bộ, nhưng việc đánh giá sức khỏe tâm thần và gánh nặng của người nhà vẫn chưa được chú trọng. Hiện chưa có nghiên cứu hệ thống nào sử dụng các bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế (ZBI, MSPSS) để đánh giá vấn đề này tại đơn vị.
Mục đích và ý nghĩa y đức
- Nghiên cứu nhằm xác định thực trạng gánh nặng và các yếu tố liên quan (như mức độ khuyết tật của bệnh nhân, sự hỗ trợ xã hội).
- Ý nghĩa: Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để đề xuất các giải pháp can thiệp điều dưỡng, hỗ trợ tâm lý và tư vấn kịp thời, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc toàn diện cho cả người bệnh và thân nhân.
Mục tiêu nghiên cứu
- Xác định mức độ gánh nặng chăm sóc của thân nhân người bệnh gãy xương đùi điều trị tại Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế.
- Phân tích một số yếu tố liên quan đến mức độ gánh nặng chăm sóc ở thân nhân người bệnh gãy xương đùi tại địa điểm nghiên cứu.
Nghiên cứu thực hiện trên các cặp đối tượng: Người bệnh (NB) gãy xương đùi và thân nhân (TN) trực tiếp chăm sóc.
Tiêu chuẩn chọn lựa
- Người bệnh: Chẩn đoán gãy xương đùi; đã phẫu thuật (kết hợp xương/thay khớp); đang điều trị hậu phẫu; tỉnh táo, có khả năng giao tiếp.
- Thân nhân: Là người thân trực tiếp hỗ trợ sinh hoạt, tinh thần, tài chính; là người dành thời gian chăm sóc NB nhiều nhất; ≥ 18 tuổi; đủ năng lực hành vi dân sự.
Tiêu chuẩn loại trừ
- Người bệnh: Đa chấn thương; có tiền sử sa sút trí tuệ hoặc rối loạn nhận thức nặng.
- Thân nhân: Người chăm sóc thuê; có tiền sử bệnh tâm thần, trầm cảm hoặc bệnh mạn tính giai đoạn cuối; từ chối hoặc xin ra viện giữa chừng.
Phương pháp nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
- Đối tượng nghiên cứu: Các cặp người bệnh gãy xương đùi và thân nhân trực tiếp chăm sóc.
- Cỡ mẫu: N ≥ 104 + m, Với 19 biến dự kiến, cỡ mẫu tối thiểu là 123 cặp.
- Thời gian và địa điểm: Từ tháng 09/2026 đến tháng 09/2027 tại Khoa Ngoại Chấn thương chỉnh hình - Lồng ngực, Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế.
Công cụ thu thập số liệu: Sử dụng bộ câu hỏi cấu trúc gồm:
- Dành cho người bệnh: Thông tin chung, thang đo mức độ đau (NRS) và chỉ số độc lập trong sinh hoạt (Katz).
- Dành cho thân nhân: Thông tin chung, thang đo gánh nặng chăm sóc (ZBI-22) và thang đo hỗ trợ xã hội (MSPSS).
Quy trình thu thập và Kiểm soát chất lượng
Quy trình thực hiện qua 05 bước nhằm đảm bảo tính khoa học và đạo đức:
- Sàng lọc: Rà soát hồ sơ bệnh án hằng ngày. Thời điểm phỏng vấn là trước ngày ra viện
- Tiếp cận: Phỏng vấn trực tiếp tại giường bệnh (15h00 - 17h00). Giải thích rõ mục đích, tính bảo mật và quyền tự nguyện rút lui.
- Đạo đức: Lấy chữ ký vào "Phiếu tình nguyện tham gia nghiên cứu" và mã hóa danh tính để bảo mật thông tin.
- Phỏng vấn: Nghiên cứu viên trực tiếp phỏng vấn riêng biệt thân nhân tại khu vực yên tĩnh để đảm bảo tính khách quan và thoải mái (thời gian: 15-20 phút/cặp).
- Làm sạch dữ liệu: Kiểm tra phiếu ngay sau phỏng vấn, bổ sung thông tin trống/mâu thuẫn trước khi nhập liệu vào phần mềm SPSS.
Biến số nghiên cứu và thang đo
Đặc điểm nhân khẩu học
- Người bệnh: Tuổi, Giới tính, Dân tộc, Tôn giáo, Học vấn, Kinh tế (hộ nghèo/cận nghèo), Bệnh nền kèm theo.
- Thân nhân: Tuổi, Giới tính, Học vấn, Kinh tế, Mối quan hệ với NB, Sức khỏe tự đánh giá, Kinh nghiệm chăm sóc, Thời gian chăm sóc (giờ/ngày), Số người cùng hỗ trợ.
Các thang đo: Nghiên cứu sử dụng 04 bộ công cụ đã được chuẩn hóa quốc tế và Việt hóa:
Thang đo mức độ đau (NRS):
- Lượng hóa cảm giác chủ quan của NB từ 0 (Không đau) đến 10 (Đau nặng).
- Ý nghĩa: Là tác nhân kích thích gây lo âu cho người chăm sóc.
Chỉ số sinh hoạt hằng ngày (Katz Index of ADL):
- Đánh giá 06 chức năng: Tắm rửa, mặc đồ, vệ sinh, di chuyển, bài tiết, ăn uống.
- Phân loại: 6đ (Độc lập); 3-5đ (Phụ thuộc trung bình); 0-2đ (Phụ thuộc nặng).
Thang đo hỗ trợ xã hội đa chiều (MSPSS):
- Gồm 12 câu hỏi về 3 nguồn hỗ trợ: Gia đình, Bạn bè, Người thân thiết.
- Thang Likert 7 mức độ. Tổng điểm 12 - 84.
- Ý nghĩa: Đại diện cho nguồn lực thích nghi giúp giảm bớt gánh nặng tâm lý.
Thang đo gánh nặng chăm sóc Zarit (ZBI-22) - Biến số chính:
- Gồm 22 câu hỏi về tác động tiêu cực lên sức khỏe, tâm lý, đời sống và tài chính.
- Thang Likert 5 mức độ (0-4). Tổng điểm 0 - 88.
- Phân loại mức độ gánh nặng:
- 0 – 20: Ít/Không gánh nặng.
- 21 – 40: Nhẹ đến trung bình.
- 41 – 60: Trung bình đến nặng.
- 61 – 88: Cực kỳ nặng nề.

