SDH.CH Hiệu quả đào tạo chăm sóc catheter tĩnh mạch trung tâm của Điều dưỡng, Hộ sinh theo phương pháp lớp học đảo ngược tại Bệnh viện Trung ương Huế
PDF Download: 3 View: 3

Tóm tắt

ĐẶT VẤN ĐỀ

  1. Tầm quan trọng của Catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) Catheter tĩnh mạch trung tâm là công cụ thiết yếu trong hồi sức tích cực, đặc biệt với bệnh nhi nặng cần truyền thuốc vận mạch, dinh dưỡng tĩnh mạch hoặc thay huyết tương. Tại khoa Nhi, CVC đóng vai trò quyết định khi việc tiếp cận đường truyền ngoại vi gặp khó khăn do đặc điểm sinh lý trẻ nhỏ và tình trạng bệnh lý phức tạp (sốc, phù, suy dinh dưỡng).
  2. Thách thức và Biến chứng Dù mang lại lợi ích lớn, CVC tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng như tràn khí màng phổi, huyết khối và đặc biệt là nhiễm khuẩn huyết liên quan catheter (CLABSI). Các biến chứng này làm kéo dài thời gian điều trị, tăng chi phí và tỷ lệ tử vong. Điều dưỡng và hộ sinh, với vai trò là người trực tiếp chăm sóc và duy trì CVC, đóng vai trò "chốt chặn" then chốt trong việc kiểm soát nhiễm khuẩn và đảm bảo an toàn cho bệnh nhi.
  3. Sự cần thiết của đổi mới phương pháp đào tạo
  • Hạn chế của phương pháp truyền thống: Cách dạy lý thuyết thụ động chưa phát huy tối đa khả năng vận dụng thực hành và tính tương tác của nhân viên y tế.
  • Ưu điểm của Lớp học đảo ngược (Flipped Learning): Cho phép người học tự nghiên cứu tài liệu trước và dành thời gian trên lớp để thảo luận tình huống, thực hành kỹ năng. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao tính chủ động và năng lực thực hành tại nhiều quốc gia.
  1. Khoảng trống nghiên cứu và tính cấp thiết tại đơn vị Tại Việt Nam, nghiên cứu về lớp học đảo ngược trong đào tạo chăm sóc CVC còn hạn chế. Tại Trung tâm Nhi – Bệnh viện Trung ương Huế, nhu cầu chuẩn hóa năng lực chăm sóc CVC là rất cấp thiết để phục vụ lượng lớn bệnh nhi nặng từ khu vực Miền Trung – Tây Nguyên. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu cụ thể nào đánh giá hiệu quả của mô hình này tại đơn vị.
  2. Mục tiêu nghiên cứu Xuất phát từ thực tiễn trên, nghiên cứu được thực hiện nhằm:
  3. Đánh giá hiệu quả của phương pháp lớp học đảo ngược đối với kiến thức, thái độ và thực hành chăm sóc CVC của điều dưỡng, hộ sinh.
  4. Đánh giá mức độ tự tin của nhân viên y tế khi thực hiện quy trình kỹ thuật trên bệnh nhân.
  5. Đánh giá sự hài lòng và tính tiện lợi mà phương pháp đào tạo này mang lại.
2.2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.2.1. Thiết kế, Thời gian và Địa điểm

- Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu bán can thiệp, thiết kế so sánh trước - sau trên một nhóm đối tượng.

- Thời gian: Từ tháng 09/2026 đến hết tháng 08/2027.

- Địa điểm: Khoa Nhi Hồi sức tích cực - Cấp cứu và Nhi Hồi sức tich cực - Sơ sinh thuộc Trung tâm Nhi - Bệnh viện Trung ương Huế.

2.2.2. Chương trình đào tạo "Flipped Learning"

Chương trình được xây dựng dựa trên các văn bản quy định của Bộ Y tế (QĐ 62/QĐ-K2ĐT và QĐ 3671/QĐ-BYT) và được hiệu chỉnh bởi các chuyên gia ICU tại đơn vị.

- Nội dung: Bao gồm lý thuyết tổng quan, vị trí đặt, chỉ định/chống chỉ định, biến chứng và đặc biệt là Gói chăm sóc (Bundle care) phòng ngừa nhiễm khuẩn huyết.

- Cấu trúc giảng dạy (200 phút):

+ Học chủ động: Xem video bài giảng, nghiên cứu tài liệu PDF (hand-out) và phiếu hướng dẫn học tập trước khi lên lớp.

+ Tại lớp: Thảo luận tình huống, giải đáp thắc mắc và thực hành trên bộ dụng cụ mô phỏng (Demo Kit).

2.2.3. Vật liệu và Công cụ giảng dạy

- Hệ thống tài liệu: Video, tệp PDF, phiếu hướng dẫn học tập và bảng kiểm (Checklist) quy trình chăm sóc đã được chuẩn hóa.

- Bộ dụng cụ thực tế (Demo Kit): Catheter (đơn/đa nòng), dung dịch sát khuẩn (Chlorhexidine 2%, cồn 70°), băng gạc trong suốt, đầu nối sát khuẩn (Needleless connectors) và các thiết bị cố định.

2.2.4. Biến số nghiên cứu

Các biến số chính bao gồm:

- Thông tin chung: Giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, năm kinh nghiệm (chia nhóm: 1-5, 6-10, 11-15, ≥16 năm).

- Tiền sử đào tạo: Các khóa học CVC trước đây và nguồn tiếp cận thông tin (Internet, mạng xã hội, kinh nghiệm thực tế).

- Biến số kết quả: Điểm kiến thức, điểm thái độ, kỹ năng thực hành, mức độ tự tin và sự hài lòng.

2.2.5. Công cụ đo lường và Đánh giá

Bộ công cụ bao gồm 6 phần chính, sử dụng các thang đo chuẩn quốc tế đã qua quy trình dịch thuật và hiệu chỉnh:

  1. Kiến thức: Bộ câu hỏi của Huda Alwan Khudair (2021) gồm 15 câu Đúng/Sai.
  2. Thái độ: Thang đo Likert (Xu và cộng sự) đánh giá quan điểm về duy trì đường truyền tĩnh mạch trung tâm.
  3. Mức độ tự tin: Thang đo của Schwarzer và Jerusalem (1995) gồm 10 câu (từ 10 - 50 điểm), phân làm 4 mức độ từ "Kém" đến "Rất tự tin".
  4. Sự hài lòng: Bộ câu hỏi của Vinay Kumari (2025) gồm 17 câu theo thang Likert 5 điểm.
  5. Thực hành: Bảng kiểm do nghiên cứu viên xây dựng dựa trên hướng dẫn của Bộ Y tế, tập trung vào: (1) Quy trình thay băng và (2) Quy trình tiêm thuốc qua khóa 3 nhánh. Đánh giá "Đạt" khi đạt từ 70% tổng điểm trở lên.
2.2.6. Quy trình tiến hành nghiên cứu

Quy trình gồm 10 bước chặt chẽ:

  1. Tổng hợp tài liệu và xác định khung lý thuyết.
  2. Phát triển chương trình đào tạo và bộ công cụ đánh giá.
  3. Dịch thuật (phương pháp dịch ngược - Back-translation của WHO) và kiểm định độ tin cậy (Cronbach’s alpha).
  4. Thu thập số liệu trước can thiệp (Pre-test).
  5. Triển khai giảng dạy theo mô hình Lớp học đảo ngược.
  6. Thu thập số liệu sau can thiệp (Post-test).
  7. Nhập liệu, xử lý thống kê và báo cáo kết quả.
2.2.7. Xử lý số liệu và Đạo đức nghiên cứu
  • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0. Áp dụng các thuật toán: Tỷ lệ %, trung bình (mean \pm SD), kiểm định Chi-square, Pair t-test (so sánh trước-sau) và mô hình hồi quy. Ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05.
  • Đạo đức nghiên cứu: Nghiên cứu được thông qua bởi Hội đồng đạo đức Đại học Y - Dược Huế. Mọi thông tin đối tượng được mã hóa và bảo mật tuyệt đối, chỉ sử dụng cho mục đích khoa học.

 

PDF Download: 3 View: 3