Tóm tắt
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU:
- Mô tả khả năng tự chăm sóc trên người bệnh có hậu môn nhân tạo.
- Tìm hiểu yếu tố liên quan đến khả năng tự chăm sóc trên người bệnh có
hậu môn nhân tạo.
CÁC BỘ CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ TRONG NGHIÊN CỨU:
1. Thang đo khả năng tự chăm sóc hậu môn nhân tạo (OSCI)
Thang đo khả năng tự chăm sóc hậu môn nhân tạo (Ostomy Self-Care Index –
OSCI) là công cụ gồm 32 mục, được sử dụng để đánh giá khả năng tự chăm sóc
(TCS) của người bệnh có HMNT [35]. Thang đo được phát triển dựa trên lý thuyết
tự chăm sóc, tập trung đánh giá các khía cạnh quan trọng trong quá trình chăm sóc
HMNT.
Mỗi mục được chấm điểm theo thang Likert 5 mức, từ 1 điểm (không bao
giờ/hiếm khi) đến 5 điểm (luôn luôn/hàng ngày). Thang đo OSCI bao gồm bốn lĩnh
vực chính:
Duy trì tự chăm sóc (self-care maintenance): phản ánh các hành vi chăm sóc
thường quy như vệ sinh HMNT, thay túi và chăm sóc da quanh HMNT.
Theo dõi tự chăm sóc (self-care monitoring): đánh giá khả năng quan sát, nhận
biết các thay đổi bất thường của HMNT và vùng da xung quanh HMNT.
Quản lý tự chăm sóc (self-care management): thể hiện khả năng xử trí các vấn
đề phát sinh trong quá trình chăm sóc.
Tự tin trong tự chăm sóc (self-care self-efficacy): phản ánh mức độ tự tin của
người bệnh khi thực hiện các hoạt động chăm sóc.
Điểm số của từng lĩnh vực được chuẩn hóa về thang điểm từ 0 đến 100, trong
đó điểm số càng cao cho thấy khả năng tự chăm sóc càng tốt. Thang đo OSCI cho
phép đánh giá toàn diện các khía cạnh hành vi, nhận thức và tâm lý liên quan đến tự
chăm sóc, do đó được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu về người bệnh có
HMNT [35], [36].
2. Thang đo tự cảm nhận gánh nặng (SPBS)
Thang đo Tự cảm nhận gánh nặng (Self-Perceived Burden Scale – SPBS)
được phát triển nhằm đánh giá mức độ người bệnh cảm thấy bản thân là gánh nặng
đối với người chăm sóc [37].
Ở người bệnh có HMNT, cảm nhận này thường liên quan đến sự phụ thuộc
trong chăm sóc, lo lắng về việc gây phiền toái, tốn thời gian, chi phí hoặc tạo áp lực
tâm lý cho người thân và nhân viên y tế. Thang đo SPBS bao gồm các mục đánh giá
ba khía cạnh chính:
Gánh nặng thể chất: liên quan đến sự suy giảm sức khỏe và khả năng hoạt động
Gánh nặng tâm lý: bao gồm cảm giác lo âu, mặc cảm, tội lỗi
Gánh nặng xã hội – kinh tế: liên quan đến chi phí điều trị và sự phụ thuộc vào
người khác
Mỗi mục được chấm điểm theo thang Likert 5 mức, từ 1 điểm (hoàn toàn
không đồng ý) đến 5 điểm (hoàn toàn đồng ý). Tổng điểm được tính bằng cách cộng
điểm các mục, trong đó điểm càng cao phản ánh mức độ gánh nặng tự cảm nhận
càng lớn.
Thang đo SPBS có độ tin cậy nội tại cao với hệ số Cronbach’s alpha > 0,85,
và đã được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu trên người bệnh mạn tính nhằm
đánh giá khía cạnh tâm lý – xã hội liên quan đến chăm sóc [37], [38].
Trong nghiên cứu này, thang đo SPBS được sử dụng kết hợp với thang đo
OSCI nhằm đánh giá mối liên quan giữa khả năng tự chăm sóc và gánh nặng tự cảm
nhận, từ đó làm cơ sở đề xuất các can thiệp điều dưỡng phù hợp nhằm nâng cao khả
năng tự chăm sóc và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU:
1. Kiểm tra và mã hóa dữ liệu
- Mỗi bộ câu hỏi được điền đầy đủ các thông tin phỏng vấn, tất cả người bệnh
đều được khả năng tự chăm sóc HMNT.
- Sau khi kiểm tra tính phù hợp, dữ liệu sẽ được mã hóa bởi người nghiên cứu.
Tạo tập tin dữ liệu trên máy vi tính, sau đó kiểm tra chắc chắn dữ liệu không có lỗi
trước khi đăng xuất ra phần mềm.
2. Phân tích dữ liệu
- Dữ liệu được mô tả và phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0, vẽ biểu đồ bằng
phần mềm Excel.
- Các biến số định lượng được biểu diễn bằng trung bình, độ lệch chuẩn, trong
khi các biến số định tính được biểu diễn bằng tần số, tỷ lệ phần trăm.
- Sử dụng phép kiểm định t-test và ANOVA Correlation để xem xét mối liên
quan đến khả năng tự chăm sóc HMNT.

