Tóm tắt
Thoát vị bẹn là bệnh lý ngoại khoa ở thành bụng khá phổ biến, chiếm tỷ lệ từ 70% đến 75% các trường hợp thoát vị [1, 2]. Phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chính đối với thoát vị bẹn [2, 3]. Hiện nay, có nhiều phương pháp phẫu thuật thoát vị bẹn cho phép phẫu thuật viên có thể áp dụng tùy theo cá nhân hóa, giúp lựa chọn phương án tối ưu dựa trên đặc điểm lâm sàng và giải phẫu của từng bệnh nhân [2, 4]. Đặc biệt trong hai thập niên qua, với sự phát triển của phẫu thuật nội soi đặt tấm lưới nhân tạo ở khoang trước phúc mạc thì kết quả điều trị thoát vị bẹn đã được cải thiện với nhiều ưu điểm như thời gian phục hồi nhanh, tỷ lệ tái phát thấp và tính thẩm mỹ cao. Đăc biệt, với hai kỹ thuật thường được thực hiện là phẫu thuật nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc (TEP) và xuyên phúc mạc (TAPP) [2, 3, 5]. Tuy nhiên, khi tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật đã được kiểm soát tốt, các nghiên cứu hiện nay tập trung nhiều hơn đến các biến chứng muộn. Trong đó, đau mạn tính sau phẫu thuật thoát vị bẹn là một trong những vấn đề quan trọng, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống bệnh nhân [6-9].
Theo phân loại của Hiệp hội Nghiên cứu Đau Quốc tế (IASP) cho ICD-11, đau mạn tính sau phẫu thuật được định nghĩa là tình trạng đau mới xuất hiện hoặc tăng lên về cường độ sau một can thiệp phẫu thuật và kéo dài ít nhất 3 tháng sau mổ (loại trừ các nguyên nhân gây đau khác như tình trạng đau đã có từ trước, nhiễm trùng, hoặc bệnh lý ác tính) [10]. Mặc dù phẫu thuật nội soi đã được chứng minh làm giảm nguy cơ đau mạn tính so với mổ mở, nhiều nghiên cứu trên thế giới vẫn ghi nhận tỷ lệ đau mạn tính dao động từ 5-10% [11-15]. Trong đó, có khoảng 2% đến 4% bệnh nhân có cảm giác đau ở mức độ trung bình đến nặng, gây ảnh hưởng đến sinh hoạt và khả năng lao động [16].
Tại Việt Nam, phẫu thuật nội soi điều trị thoát vị bẹn đã được triển khai rộng rãi và chứng minh tính an toàn, hiệu quả về mặt kỹ thuật. Mặc dù vậy, các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào đánh giá kết quả sớm và tỷ lệ tái phát [17, 18]. Trong khi, vẫn còn thiếu các nghiên cứu áp dụng các bộ công cụ chuẩn hóa đánh giá chi tiết hơn về biến chứng đau mạn tính sau phẫu thuật [19]. Một báo cáo trong năm 2024 chỉ ra rằng đau mạn tính sau phẫu thuật vẫn là một biến chứng đáng quan tâm trên lâm sàng với tỷ lệ đau và dị cảm vùng bẹn bìu kéo dài lên tới 26,9% [20].
Tại khu vực miền Trung, nghiên cứu bước đầu công bố năm 2024 tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Huế đã xác nhận sự hiện diện của biến chứng này, với tỷ lệ đau mạn tính lên đến đến 15,1% [19]. Mặc dù các số liệu này rất có giá trị, tuy nhiên vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu đánh giá đau mạn tính sau phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn, cũng như phân tích các yếu tố liên quan. Đặc biệt, ở hai phương pháp phẫu thuật thuật nội soi thường được sử dụng là TEP và TAPP.
Chính vì những lý do mang tính cấp thiết và ý nghĩa khoa học nêu trên, chúng tôi tiến hành đề tài luận văn: "Nghiên cứu tình trạng đau mạn tính sau phẫu thuật nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc và xuyên phúc mạc điều trị thoát vị bẹn” với hai mục tiêu cụ thể như sau:
- Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả sớm của bệnh nhân thoát vị bẹn được phẫu thuật nội soi hoàn toàn ngoài phúc mạc hoặc xuyên phúc mạc.
- Đánh giá đau mạn tính và một số yếu tố liên quan của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

