Tóm tắt
Bệnh lý sỏi đường mật là một trong những bệnh lý phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Ở các nước Âu – Mỹ, sỏi túi mật chiếm tỷ lệ chủ yếu, trong khi sỏi đường mật thường là sỏi thứ phát do sỏi từ túi mật di chuyển xuống, số lượng ít, kích thước nhỏ, khu trú chủ yếu ở đường mật chính ngoài gan (ĐMCNG), do đó việc điều trị ít phức tạp hơn. Ngược lại, tại Việt Nam thường gặp là sỏi nguyên phát, hình thành tại chỗ trong hệ thống đường mật, số lượng nhiều, kích thước lớn và phân bố ở nhiều vị trí làm cho việc điều trị trở nên phức tạp hơn [1]. Theo Nguyễn Công Long (2022), có đến 90% các trường hợp viêm đường mật có nguyên nhân trực tiếp từ sỏi [2].
Tình trạng tắc nghẽn đường mật do sỏi tạo điều kiện thuận lợi cho nhiễm khuẩn phát triển, dẫn đến các biến chứng cấp tính như viêm đường mật cấp, viêm tụy cấp và tắc mật. Ngoài ra, tình trạng viêm mạn tính kéo dài của đường mật còn làm tăng nguy cơ ung thư đường mật[3], [4], [5].Với sự thay đổi về lối sống và xu hướng già hóa dân số, mô hình bệnh tật của sỏi đường mật cũng có nhiều thay đổi. Sỏi đường mật thường biểu hiện bằng các triệu chứng điển hình của nhiễm trùng đường mật, kinh điển là “tam chứng Charcot” gồm đau hạ sườn phải, sốt và vàng da [6]. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân cao tuổi (≥60 tuổi) theo (WHO - World Health Organization), bệnh lý này thường diễn biến nặng nề hơn do sự suy giảm miễn dịch và sự hiện diện của nhiều bệnh lý phối hợp. Các nghiên cứu cho thấy người cao tuổi có nguy cơ cao hơn bị nhiễm khuẩn đường mật nặng, nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn so với nhóm bệnh nhân trẻ tuổi [7].
Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị sỏi ĐMCNG, bao gồm phẫu thuật mở, phẫu thuật nội soi, lấy sỏi qua da và điều trị nội khoa. Trong đó, nội soi mật tụy ngược dòng (NSMTND) ngày càng được xem là phương pháp ưu tiên nhờ tính ít xâm lấn, hiệu quả cao và thời gian hồi phục nhanh, từ đó làm giảm đáng kể nhu cầu phẫu thuật mở [8]. Kể từ khi được thực hiện lần đầu tiên vào năm 1968 bởi McCune tại Hoa Kỳ và sau đó là Oi tại Nhật Bản (1969) [9], [10] NSMTND (ERCP - Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography) ban đầu chủ yếu được xem là một công cụ chẩn đoán hình ảnh đường mật. Tuy nhiên, bước ngoặt mang tính cách mạng diễn ra vào năm 1973 khi Classen (Đức) và Kawai (Nhật Bản) thực hiện thành công thủ thuật cắt cơ vòng Oddi lấy sỏi qua nội soi, mở ra kỷ nguyên mới trong can thiệp ngoại khoa đường mật. Tại Việt Nam, kỹ thuật ERCP lần đầu tiên được thực hiện thành công bởi Lê Quang Quốc Ánh vào tháng 8 năm 1993 tại bệnh viện Bình Dân để chẩn đoán và điều trị bệnh lý đường mật [11]. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu chứng minh hiệu quả của ERCP trong điều trị sỏi đường mật, các dữ liệu chuyên sâu trên nhóm bệnh nhân cao tuổi vẫn còn hạn chế. Đây là nhóm bệnh nhân đặc thù với nhiều yếu tố nguy cơ như bệnh lý kèm theo, suy giảm chức năng cơ quan và nguy cơ biến chứng cao hơn sau can thiệp. Do đó, việc đánh giá một cách toàn diện hiệu quả và tính an toàn của ERCP trên đối tượng này là hết sức cần thiết [12].
Tại Bệnh viện Trung ương Huế, kỹ thuật ERCP đã được triển khai thường quy trong điều trị sỏi đường mật. Tuy nhiên, việc đánh giá một cách hệ thống và chuyên sâu về kết quả điều trị bằng ERCP ở bệnh nhân cao tuổi vẫn còn chưa đầy đủ. Xuất phát từ thực tiễn đó, tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Đánh giá kết quả điều trị sỏi đường mật chính ngoài gan bằng nội soi mật tụy ngược dòng ở người cao tuổi” với các mục tiêu sau:
- Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh lý sỏi đường mật chính ngoài gan ở người cao tuổi được điều trị bằng phương pháp nội soi mật tụy ngược dòng.
- Đánh giá kết quả và các biến chứng của phương pháp nội soi mật tụy ngược dòng trong điều trị sỏi đường mật chính ngoài gan.

