Tóm tắt
Ung thư vú là loại ung thư thường gặp nhất ở phụ nữ. Theo dữ liệu từ GLOBOCAN 2022 trên toàn thế giới có khoảng 2,3 triệu ca mắc mới ung thư vú ở phụ nữ, chiếm 11,6% tổng số ca ung thư mới, và gây ra hơn 650.000 ca tử vong, tương đương 6,9% tổng số tử vong do ung thư. Tại Việt Nam, ung thư vú là ung thư phổ biến nhất ở nữ với 24.563 ca mắc mới và khoảng 10.008 ca tử vong. Đáng chú ý, phụ nữ châu Á, bao gồm Việt Nam, có tuổi mắc ung thư vú trung bình trẻ hơn so với phụ nữ phương Tây, đồng thời ghi nhận xu hướng gia tăng theo thời gian. Chẩn đoán sớm ung thư vú là yếu tố then chốt để tăng tỷ lệ sống sót. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), tỷ lệ sống 5 năm vượt 99% ở giai đoạn sớm so với 32% ở giai đoạn IV. Ung thư vú là một bệnh lý không đồng nhất bao gồm nhiều nhóm phân tử có sự khác biệt giữa các vùng trong cùng một khối u và giữa các khối u với nhau. Sinh thiết lõi là tiêu chuẩn vàng để xác định bản chất mô bệnh học và phân nhóm phân tử trước điều trị. Tuy nhiên, sinh thiết chỉ phản ánh một phần nhỏ của khối u và có thể không đại diện cho toàn bộ tổn thương.
Trong bối cảnh điều trị ung thư vú ngày càng mang tính cá thể hóa, việc đánh giá chính xác và toàn diện khối u trước điều trị đóng vai trò quyết định trong lựa chọn chiến lược điều trị tối ưu. Theo hướng dẫn của NCCN (National Comprehensive Cancer Network) năm 2024, quyết định điều trị ung thư vú phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm bản chất lành – ác, kích thước u, tình trạng di căn hạch nách và đặc điểm sinh học phân tử của khối u (ER, PR, HER2, Ki-67). Do đó, một phương pháp đánh giá toàn diện, không xâm lấn và có khả năng phản ánh toàn diện khối u là yêu cầu cấp thiết trong thực hành lâm sàng. Cộng hưởng từ vú là phương tiện chẩn đoán hình ảnh có độ nhạy cao (trung bình khoảng 91,3%) trong phát hiện và đánh giá ung thư vú đặc biệt ở phụ nữ có mô tuyến dày hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao.
Mặc dù cộng hưởng từ có tiêm thuốc đối quang từ tĩnh mạch có độ nhạy cao, độ đặc hiệu còn hạn chế (khoảng 68,8% [8]) do nhiều nguyên nhân như sự chồng lấp về đặc điểm tăng bắt thuốc giữa tổn thương lành tính và ác tính, tăng ngấm thuốc mô nền do nội tiết. Ngoài ra, việc đánh giá hình ảnh quy ước chủ yếu dựa trên mô tả định tính và phụ thuộc kinh nghiệm của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.
Trong bối cảnh đó, radiomics được đề cập đến như một hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán hình ảnh. Radiomics là phương pháp trích xuất số lượng lớn các đặc điểm định lượng từ hình ảnh nhằm phản ánh cấu trúc vi thể và đặc điểm sinh học của khối u. Khái niệm radiomics được Lambin và cộng sự đề xuất năm 2012 và sau đó được phát triển như một cầu nối giữa hình ảnh học và y học cá thể hóa. Bằng cách khai thác các đặc điểm bậc một (histogram), đặc điểm hình dạng và đặc điểm kết cấu (texture features), radiomics có thể định lượng các đặc điểm từ hình ảnh của khối u.
Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của radiomics trong phân biệt tổn thương lành – ác, dự đoán tình trạng di căn hạch nách, phân nhóm phân tử và dự đoán đáp ứng điều trị khối u vú. Tại Việt Nam, số lượng nghiên cứu về radiomics trong ung thư vú còn hạn chế. Xuất phát từ những vấn đề trên, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu giá trị của radiomics dựa trên cộng hưởng từ động học có tiêm thuốc đối quang từ trong đánh giá khối u vú” với hai mục tiêu chính:
- Mô tả đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ của khối u vú.
- Khảo sát giá trị của mô hình radiomics dựa trên cộng hưởng từ trong phân biệt khối u vú lành tính và ác tính.

