SDH.CH Nghiên cứu đặc điểm mô hình AF-CARE ở bệnh nhân rung nhĩ
PDF Download: 3 View: 6

Tóm tắt

Rung nhĩ (Atrial Fibrillation – AF) là rối loạn nhịp tim trên thất thường gặp nhất trên lâm sàng và đang trở thành một vấn đề y tế quan trọng trên toàn cầu. Trên thế giới có hơn 50 triệu người mắc rung nhĩ và con số này dự kiến sẽ tiếp tục gia tăng trong những thập kỷ tới do sự già hóa dân số và sự gia tăng của các bệnh lý tim mạch và chuyển hóa. Tỷ lệ mắc rung nhĩ trong dân số chung khoảng 1 – 2% và tăng đáng kể theo độ tuổi, có thể lên đến 10% ở người trên 80 tuổi. Sự gia tăng nhanh chóng của rung nhĩ không chỉ làm tăng gánh nặng bệnh tật mà còn tạo áp lực lớn đối với hệ thống y tế. Rung nhĩ (AF) là một loại rối loạn nhịp tim phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng trên toàn cầu, với ước tính khoảng hơn 50 triệu người mắc phải vào năm 2020 và con số này dự kiến sẽ tăng gấp đôi vào năm 2050 do sự già hóa dân số và sự gia tăng của các bệnh lý chuyển hóa.

Rung nhĩ không chỉ đơn thuần là một rối loạn nhịp tim mà còn là một hội chứng lâm sàng phức tạp liên quan đến nhiều biến chứng nghiêm trọng. Bệnh làm tăng nguy cơ đột quỵ lên khoảng 5 lần, tăng nguy cơ suy tim và tử vong do tim mạch. Đột quỵ liên quan đến rung nhĩ thường có mức độ nặng hơn và để lại nhiều di chứng hơn so với các nguyên nhân khác. Ngoài ra, rung nhĩ còn làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh do các triệu chứng như hồi hộp, khó thở, mệt mỏi và giảm khả năng gắng sức. Về mặt kinh tế y tế, chi phí dành cho quản lý rung nhĩ chiếm khoảng 1% tổng ngân sách y tế tại các quốc gia phát triển, trong đó chi phí nội trú chiếm tới hơn 50%. Tại Việt Nam, gánh nặng này càng trở nên trầm trọng hơn do phần lớn bệnh nhân thường đến viện ở giai đoạn muộn khi đã xuất hiện các biến chứng nặng nề, đòi hỏi nguồn lực y tế lớn để điều trị và phục hồi.

Trong nhiều năm qua, chiến lược quản lý rung nhĩ chủ yếu tập trung vào kiểm soát nhịp tim hoặc tần số tim và phòng ngừa đột quỵ bằng thuốc kháng đông. Tuy nhiên, ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy rung nhĩ là một bệnh lý đa yếu tố, liên quan chặt chẽ đến các bệnh đồng mắc như tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì, bệnh mạch vành và ngưng thở khi ngủ. Vì vậy, việc quản lý rung nhĩ hiệu quả không chỉ dừng lại ở điều trị rối loạn nhịp mà cần một chiến lược quản lý toàn diện, tích hợp nhiều khía cạnh của bệnh lý và lấy bệnh nhân làm trung tâm.

Nhằm đáp ứng yêu cầu này, Hội Tim mạch Châu Âu trong khuyến cáo năm 2024 đã đề xuất mô hình quản lý rung nhĩ toàn diện theo mô hình AF-CARE, bao gồm: C (Comorbidity and risk factor management) – quản lý các bệnh đồng mắc và yếu tố nguy cơ; A (Avoid stroke) – phòng ngừa đột quỵ và thuyên tắc huyết khối; R (Reduce symptoms) – giảm triệu chứng thông qua kiểm soát tần số hoặc nhịp tim; và E (Evaluation and follow-up) – đánh giá và tái khám định kỳ. Mô hình này nhấn mạnh việc quản lý tích hợp, phối hợp đa chuyên khoa và tăng cường vai trò giáo dục cũng như sự tham gia của bệnh nhân trong quá trình điều trị. Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy việc áp dụng mô hình quản lý tích hợp trong rung nhĩ giúp cải thiện tuân thủ điều trị, giảm nhập viện và giảm các biến cố tim mạch.

Tại Việt Nam, cùng với sự gia tăng của các bệnh không lây nhiễm như tăng huyết áp, đái tháo đường và bệnh tim mạch, tỷ lệ rung nhĩ đang có xu hướng gia tăng. Tuy nhiên, việc quản lý bệnh nhân rung nhĩ trong thực hành lâm sàng vẫn còn gặp nhiều khó khăn như tỷ lệ sử dụng thuốc kháng đông chưa đạt mục tiêu, việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ chưa được thực hiện một cách hệ thống, và sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân còn hạn chế. Mô hình quản lý tích hợp theo hướng dẫn mới như AF-CARE vẫn chưa được áp dụng rộng rãi và chưa có nhiều nghiên cứu đánh giá hiệu quả của mô hình này trong điều kiện thực tế tại Việt Nam.

Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm mô hình AF-CARE ở bệnh nhân rung nhĩ” với 2 mục tiêu:

1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và mức độ tuân thủ các thành phần của mô hình AF-CARE ở bệnh nhân rung nhĩ.

2. Đánh giá mô hình AF-CARE trong việc cải thiện tuân thủ điều trị và giảm biến cố lâm sàng chính (MACE) sau 3 tháng theo dõi ở bệnh nhân rung nhĩ.

Về phương pháp nghiên cứu:

- Đối tượng nghiên cứu: Là các bệnh nhân rung nhĩ được chẩn đoán và điều trị tại Khoa Nội Tim mạch Bệnh viện Trường Đại học Y dược Huế trong thời gian nghiên cứu.

- Tiêu chuẩn chọn bệnh: Bệnh nhân được đưa vào nghiên cứu khi thỏa mãn các tiêu chuẩn sau:

+ Tuổi ≥ 18 tuổi.

+ Được chẩn đoán rung nhĩ dựa trên điện tâm đồ theo tiêu chuẩn của ESC.

+ Đồng ý tham gia nghiên cứu.

+ Có khả năng theo dõi và tái khám trong thời gian 6 tháng.

- Tiêu chuẩn loại trừ:

+ Bệnh nhân có chống chỉ định với thuốc kháng đông đường uống.

+ Rung nhĩ thứ phát có nguyên nhân tạm thời: như rung nhĩ do cường giáp chưa ổn định, sau phẫu thuật tim (trong vòng 30 ngày) hoặc đang có tình trạng nhiễm trùng cấp tính nặng.

+ Bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối, suy gan - suy thận giai đoạn cuối hoặc tiên lượng sống dưới 6-12 tháng.

+ Bệnh nhân sa sút trí tuệ hoặc tâm thần không có người giám hộ.

+ Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.

- Thiết kế nghiên cứu: Phương pháp nghiên cứu mô tả cắt ngang.

- Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 04/2026 đến tháng 06/2027.

- Địa điểm nghiên cứu: Nội Tim mạch - Bệnh viện Trường Y dược Huế.

- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện có điều kiện.

PDF Download: 3 View: 6