Tóm tắt
Sỏi đường mật trong gan là bệnh lý phổ biến, đặc trưng bởi sự hiện diện của sỏi tại các ống mật phía trên vị trí hội lưu của ống gan phải và ống gan trái. Tại Việt Nam và các nước Đông Á, sỏi đường mật trong gan chiếm tỷ lệ cao từ 20% - 50%, được coi là bệnh lý đặc hữu so với sỏi túi mật thường gặp ở phương Tây [1, 2]. Đặc điểm của sỏi đường mật trong gan là triệu chứng lâm sàng mơ hồ, diễn tiến kéo dài, dễ tái phát và thường gây biến chứng nặng [3]. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng ứ trệ dịch mật và nhiễm trùng mạn tính có thể dẫn đến viêm đường mật cấp, áp xe gan, xơ gan ứ mật, đặc biệt là nguy cơ ung thư biểu mô đường mật trong gan cao gấp 2 - 6 lần bình thường [2, 4].
Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào vào đặc điểm của sỏi (kích thước, vị trí,..); tình trạng đường mật trong gan (giãn, chít hẹp,..), toàn trạng của bệnh nhân (biến chứng sỏi, chức năng gan, bệnh nền,..), tiền sử điều trị (nối mật ruột, cắt gan,..) và kinh nghiệm của từng trung tâm [5, 6]. Trong lịch sử điều trị, phẫu thuật vẫn được xem là phương pháp điều trị quan trọng nhất. Các phương pháp phẫu thuật như cắt gan một phần, nối mật ruột, mở đường mật lấy sỏi và tán sỏi, ghép gan… Cắt gan được xem là phương pháp triệt để nhằm loại bỏ sỏi cùng phần nhu mô gan bị tổn thương [2, 3, 7]. Tuy nhiên, do sỏi đường mật trong gan thường phân bố rải rác kèm chít hẹp đường mật phức tạp, việc phẫu thuật triệt để gặp nhiều thách thức, đặc biệt ở bệnh nhân thể trạng kém hoặc suy giảm chức năng gan, đồng thời cũng tăng nguy cơ biến chứng như chảy máu, dính ruột, suy gan... [2, 3].
Các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu như nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) đã chứng minh được tính an toàn và mức độ hiệu quả, nhưng chủ yếu có ưu thế với sỏi đường mật ngoài gan [2, 8]. Đối với sỏi đường mật trong gan, đặc biệt là sỏi ở các nhánh đường mật phân thùy hay hạ phân thùy, ERCP thường gặp khó khăn và tỷ lệ thành công lâm sàng chưa cao [2, 8]. Trong khi đó, nội soi tán sỏi đường mật xuyên gan qua da (PTCSL) cho thấy tỷ lệ sạch sỏi vượt trội lên đến 85% [1, 2]. Ưu điểm chính của can thiệp qua da là tạo đường hầm tiếp cận ngay tại vị trí sỏi đường mật trong gan. [9, 10]. Ngoài ra, thông qua đường hầm các kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp có thể được thực hiện như nội soi đường mật qua da xuyên gan để đánh giá nhiều bệnh lý đường mật khác nhau như chít hẹp, u đường mật; chụp đường mật qua da; tán sỏi trực tiếp bằng Laser hoặc thủy lực; lấy sỏi bằng thòng lòng hoặc rọ [5, 6]. Đường hầm được tạo bằng cách chọc vào nhánh đường mật có sỏi dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh, sau đó nong lớn theo phương pháp Seldinger, cho phép đưa các dụng cụ lấy sỏi vào trong lòng đường mật để lấy sỏi, đồng thời kết hợp súc rửa đường mật, giúp tăng tỉ lệ sạch sỏi sau can thiệp [10, 11]..
Thành công của PTCSL phụ thuộc then chốt vào việc thiết lập đường hầm an toàn và hiệu quả của phương tiện lấy sỏi [9, 10]. Trong quy trình này, cắt lớp vi tính đóng vai trò là "bản đồ" chi tiết về giải phẫu, biến thể mạch máu và phân bố sỏi, giúp bác sĩ lập kế hoạch tiếp cận tối ưu, tránh các tai biến như chảy máu hay tổn thương tạng lân cận [12]. Về mặt kỹ thuật, các nghiên cứu từ Hàn Quốc và Châu Âu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phối hợp đa phương thức như siêu âm và Fluoroscopy để đảm bảo độ an toàn của kỹ thuật tạo đường hầm [13–16].
Tuy nhiên, việc chuẩn hóa các đặc điểm trên cắt lớp vi tính để tiên lượng độ khó và tính an toàn khi tạo đường hầm qua da xuyên gan hiện vẫn chưa thống nhất. Đồng thời, hiệu quả kỹ thuật đối với nhóm sỏi đường mật trong gan ở vị trí phức tạp cần thêm bằng chứng thực nghiệm để tối ưu hóa quy trình điều trị tại Việt Nam. Xuất phát từ thực tiễn đó, chúng tôi thực hiện đề tài "Ứng dụng chẩn đoán hình ảnh trong kỹ thuật tạo đường hầm lấy sỏi đường mật qua da xuyên gan" với hai mục tiêu:
- Mô tả đặc điểm hình ảnh cắt lớp vi tính sỏi đường mật ở bệnh nhân lấy sỏi đường mật qua da xuyên gan.
Đánh giá tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật tạo đường hầm qua da xuyên gan dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh.

