Tóm tắt
Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vô sinh chiếm khoảng 15% các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản và đang có xu hướng ngày càng gia tăng. Tại Việt Nam, tỷ lệ này được báo cáo từ 7 – 10% ngay từ những năm 2000 [12]. Trước thực trạng đó, điều trị vô sinh đã trở thành một trọng tâm trong chương trình chăm sóc sức khỏe sinh sản Quốc gia. Tuy nhiên, điều trị vô sinh vẫn là một hành trình dài đầy gian nan, tốn kém và áp lực, với tỷ lệ thành công chưa như kỳ vọng, khiến nhiều cặp vợ chồng rơi vào tình trạng khủng hoảng tâm lý kéo dài.
Một hệ lụy thường bị bỏ qua nhưng có tác động sâu sắc đến chất lượng cuộc sống của các cặp vợ chồng vô sinh chính là Rối loạn tình dục (RLTD). Đây là những trục trặc trong khả năng đáp ứng hoặc trải nghiệm khoái cảm tình dục, tồn tại dai dẳng hoặc tái diễn, làm cho cá nhân không thể tham gia vào mối quan hệ tình dục như mong muốn [23]. Dữ liệu dịch tễ học cho thấy RLTD rất phổ biến, trong đó nam giới thường gặp nhất là rối loạn cương và xuất tinh sớm. Các yếu tố liên quan đến tình trạng này rất đa dạng, mang tính đa yếu tố từ văn hóa - xã hội, tuổi tác, lối sống đến sức khỏe tinh thần và mối quan hệ bạn đời [30].
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng tỷ lệ RLTD gia tăng đáng kể ở đối tượng vô sinh. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ áp lực tâm lý nặng nề và sự suy giảm thân mật khi hành vi tình dục bị "cơ giới hóa", gắn liền với mục đích duy nhất là để mang thai thay vì sự thăng hoa cảm xúc. RLTD không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống và gây bất ổn cho mối quan hệ vợ chồng, mà nghiêm trọng hơn, nó còn trực tiếp làm giảm khả năng sinh sản tự nhiên, giảm tỷ lệ thành công của các phương pháp điều trị và tăng nguy cơ từ bỏ liệu trình. Do đó, đánh giá sức khỏe tình dục cần được xem là một phần không thể thiếu trong chương trình điều trị vô sinh theo định hướng của WHO.
Mặc dù đã có nhiều công bố quốc tế về vấn đề này, nhưng kết quả về tỷ lệ RLTD và các yếu tố liên quan vẫn còn nhiều khác biệt và thiếu tính nhất quán giữa các nghiên cứu. Tỷ lệ RLTD nữ dao động rộng từ 17,5% đến 87,5%; xuất tinh sớm từ 13,5% đến 75%; và rối loạn cương từ 15% đến 30,5%. Sự khác biệt này được cho là do ảnh hưởng của các yếu tố văn hóa, xã hội đặc thù và phương pháp đánh giá khác nhau.
Tại Việt Nam, trong bối cảnh văn hóa Á Đông vốn còn nhiều e dè khi thảo luận về tình dục, các dữ liệu khoa học về RLTD ở cặp vợ chồng vô sinh còn rất hạn chế, hiện chỉ mới có báo cáo sơ bộ ở nam giới [14]. Để có cái nhìn toàn diện và khách quan, việc sử dụng các bộ công cụ chuẩn hóa như IIEF và PEDT (cho nam) là vô cùng cần thiết. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong lâm sàng và mong muốn xây dựng cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách chăm sóc sức khỏe toàn diện, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tỷ lệ rối loạn tình dục nam và các yếu tố liên quan ở vợ chồng vô sinh” nhằm hai mục tiêu:
- Xác định tỷ lệ rối loạn tình dục nam tại các cặp vợ chồng vô sinh bằng bộ công cụ IIEF và PEDT.
2. Phân tích các yếu tố liên quan đến tình trạng rối loạn tình dục ở người chồng của các cặp vợ chồng vô sinh.

