Tóm tắt
Sỏi tiết niệu là một bệnh lý ngoại khoa phổ biến với tỷ lệ mắc và tái phát cao, gây ra áp lực lớn cho hệ thống y tế toàn cầu. Trong đó, sỏi niệu quản chiếm khoảng 20% - 30% các trường hợp sỏi hệ tiết niệu, nhưng lại là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các tình trạng cấp cứu như cơn đau quặn thận, nhiễm trùng tiết niệu và suy thận cấp [1], [3]. Với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, phương pháp nội soi ngược dòng tán sỏi bằng laser (URSL) đã thay thế dần mổ mở, trở thành "tiêu chuẩn vàng" nhờ tính hiệu quả và ít xâm lấn [1].
Trên thế giới, tỷ lệ lưu hành sỏi tiết niệu đang gia tăng nhanh chóng, dao động từ 1% đến 15% tùy theo khu vực và chế độ ăn uống [3]. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ này đã chạm mức gần 10% trong những năm gần đây do tác động của lối sống và biến đổi khí hậu. Theo Hội Tiết niệu Châu Âu (EAU), gánh nặng kinh tế từ bệnh lý này lên tới hàng tỷ USD mỗi năm [1]. Việt Nam nằm trong "vành đai sỏi" của thế giới với tỷ lệ mắc từ 2% đến 12% [4]. Đặc biệt tại khu vực miền Trung, điều kiện thời tiết khắc nghiệt cùng thói quen sinh hoạt khiến bệnh nhân thường nhập viện với tình trạng sỏi kích thước lớn, độ cứng cao hoặc đã có biến chứng giãn thận nặng, gây khó khăn cho các can thiệp nội soi [5].
Sự tắc nghẽn do sỏi niệu quản nếu không được xử lý kịp thời sẽ dẫn đến tổn thương nhu mô thận không hồi phục. Việc lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng kết quả phụ thuộc hoàn toàn vào việc đánh giá chính xác các đặc điểm của viên sỏi trước phẫu thuật. Trong can thiệp URSL, gánh nặng sỏi là yếu tố quyết định đến tỷ lệ sạch sỏi và thời gian phẫu thuật. Gánh nặng sỏi càng lớn, thời gian tán laser càng kéo dài, làm tăng nguy cơ tổn thương niêm mạc do nhiệt và các biến chứng như thủng niệu quản hay sỏi di chuyển ngược lên thận [2], [6].
Mặc dù chụp cắt lớp vi tính (CT-scan) liều thấp là phương tiện chẩn đoán hình ảnh tốt nhất hiện nay, nhưng việc phân tích sỏi truyền thống vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Phẫu thuật viên thường chỉ dựa vào đường kính lớn nhất trên mặt phẳng 2D để ước lượng, dẫn đến sai số trong đánh giá thể tích thực (3D) và cấu trúc hình học phức tạp của viên sỏi.
Việc đánh giá độ cứng qua chỉ số Hounsfield Unit (HU) trung bình cũng không phản ánh được sự phân bố mật độ không đồng nhất của khối sỏi. Hơn nữa, kết quả đọc phim phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm chủ quan của bác sĩ, dẫn đến sự thiếu thống nhất trong tiên lượng trước mổ [6], [8].
Sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là các mạng thần kinh tích chập (CNN), đã mở ra hướng đi mới trong y tế. AI có khả năng tự động phân vùng và tính toán thể tích sỏi chính xác đến từng mm3, đồng thời phân tích các đặc trưng mật độ mà mắt thường không thể nhận thấy [7]. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các nghiên cứu ứng dụng AI để định lượng gánh nặng sỏi và đối chiếu với kết quả phẫu thuật thực tế vẫn còn rất hạn chế.
Xuất phát từ đòi hỏi thực tiễn tại Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế, việc kết hợp giữa Ngoại khoa Tiết niệu và AI là bước đi tất yếu nhằm hiện đại hóa quy trình chẩn đoán. Nghiên cứu này hướng tới việc xây dựng một mô hình đánh giá gánh nặng sỏi khách quan, giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch can thiệp tối ưu, giảm thiểu biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.
Vì những lý do trên, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu mối tương quan giữa gánh nặng sỏi phân tích bằng A.I. với kết quả nội soi ngược dòng tán sỏi niệu quản bằng laser” với hai mục tiêu cụ thể:
1. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và gánh nặng sỏi niệu quản dưới hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo.
2. Khảo sát mối tương quan giữa kết quả nội soi tán sỏi niệu quản bằng laser với gánh nặng sỏi tại Khoa Ngoại Tiết niệu - Thần kinh, Bệnh viện Trường Đại học Y - Dược Huế.

