Tóm tắt
Với những tiến bộ nhanh chóng trong công nghệ y học và kỹ thuật phẫu thuật, số lượng bệnh nhân đến khám và điều trị tại các cơ sở y tế tiếp tục gia tăng, đặc biệt là nhu cầu thực hiện các can thiệp phẫu thuật (Page et al., 2023; Ministry of Health, 2023). Người bệnh trải qua phẫu thuật thường đối mặt với nhiều phản ứng tâm lý bất lợi như hạn chế vận động, gánh nặng kinh tế – xã hội, lo lắng về các biến chứng hậu phẫu và suy giảm chức năng thể chất (Mavros et al., 2020). Ngay cả những thủ thuật ngoại khoa đơn giản cũng có thể gây khó chịu và làm gia tăng lo âu (Powell & Scott, 2019). Những phản ứng này có thể ảnh hưởng đáng kể đến tiến trình phẫu thuật và tốc độ hồi phục (Carr et al., 2021).
Khả năng phục hồi (resilience) được định nghĩa là năng lực duy trì hoặc nhanh chóng phục hồi trạng thái tâm lý và thể chất sau căng thẳng hoặc trải nghiệm bất lợi (American Psychological Association [APA], 2020). Khả năng phục hồi là sự thích nghi tích cực bất chấp nghịch cảnh. Các nghiên cứu trước đây cho khả năng phục hồi cao liên quan đến giảm nguy cơ rối loạn tâm lý và tăng chất lượng cuộc sống sau phẫu thuật (Hu et al., 2019; Färber & Rosendahl, 2022). Đồng thời, khả năng phục hồi còn giúp giảm gánh nặng cảm xúc và nâng cao hành vi tự chăm sóc (Cosco et al., 2021). Khả năng phục hồi được xem là yếu tố bảo vệ quan trọng giúp người bệnh cải thiện kết quả điều trị và thúc đẩy phục hồi chức năng (Scolaro et al., 2022).
Do đó, việc đánh giá mức độ khả năng phục hồi và xác định các yếu tố liên quan ở người bệnh là cần thiết trong chăm sóc điều dưỡng ngoại khoa. Xuất phát từ tính cấp thiết đó, đề tài “Tìm hiểu khả năng phục hồi và các yếu tố ảnh hưởng ở người bệnh điều trị ngoại khoa” được thực hiện nhằm bổ sung bằng chứng khoa học và hỗ trợ nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh.

