Tóm tắt
Đau bụng kinh là một trong những vấn đề sức khỏe phổ biến nhất ở nữ giới trong độ tuổi vị thành niên và sinh sản sớm, đặc biệt ở nhóm học sinh trung học phổ thông. Tỷ lệ mắc đau bụng kinh được ghi nhận dao động từ 50–90%, trong đó khoảng 10–20% trường hợp có mức độ nghiêm trọng, ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hằng ngày, khả năng tập trung và kết quả học tập. Tại Việt Nam, nhiều khảo sát cho thấy phần lớn học sinh nữ vẫn chưa được quan tâm và hỗ trợ đầy đủ trong việc nhận biết, phòng ngừa và kiểm soát đau bụng kinh, mặc dù tình trạng này có tác động chưa tích cực đến chất lượng cuộc sống, sức khỏe tâm lý và quá trình học tập.
Nhiều yếu tố đã được ghi nhận có liên quan đến mức độ đau bụng kinh, trong đó căng thẳng tâm lý đóng vai trò quan trọng thông qua việc làm tăng phóng thích prostaglandin và gây co thắt tử cung. Bên cạnh đó, các yếu tố như chất lượng giấc ngủ kém, mức độ hoạt động thể lực thấp, áp lực học tập, chế độ dinh dưỡng và kiến thức về sức khỏe sinh sản cũng có thể làm gia tăng mức độ và tần suất đau bụng kinh ở học sinh nữ. Tuy nhiên, tại Việt Nam, đặc biệt tại khu vực miền Trung, các nghiên cứu đánh giá một cách hệ thống về đau bụng kinh và các yếu tố liên quan ở nhóm học sinh trung học phổ thông vẫn còn hạn chế.
Vì vậy, việc thực hiện nghiên cứu “Đau bụng kinh và các yếu tố liên quan đến đau bụng kinh ở học sinh nữ một số trường THPT tại thành phố Huế năm 2026” là cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học góp phần định hướng các chương trình giáo dục, tư vấn và can thiệp phù hợp, nhằm nâng cao sức khỏe sinh sản, sức khỏe tâm lý và chất lượng học tập cho học sinh nữ.
- Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
- Đối tượng nghiên cứu: Học sinh đang học tại các trường trung học phổ thông thuộc thành phố Huế.
- Phương pháp chọn mẫu: chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng nhiều giai đoạn.
- Phương pháp thu thập số liệu: Thu thập số liệu bằng phiếu tự điền
- Thời gian nghiên cứu: Tháng 05/2026-05/2027.
- Phương pháp phân tích số liệu: Bằng phần mềm SPSS 20.0, kết quả được mô tả bằng bảng phân phối tần suất, tỷ lệ. Mô hình hồi quy đa biến logistics được sử dụng để kiểm định mối liên quan giữa các biến độc lập với đau bụng kinh.

