Tóm tắt
TÊN ĐỀ TÀI: Phát triển và đánh giá chương trình giáo dục sức khỏe đổi mới về phòng ngừa rắn độc cắn tại tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Mục Tiêu:
- Xác định nhu cầu xây dựng chương trình giáo dục sức khỏe đổi mới về phòng ngừa rắn độc cắn cho người dân tại tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam;
- Phát triển chương trình giáo dục sức khỏe đổi mới về phòng ngừa rắn độc cắn cho đối tượng đích;
- Đánh giá hiệu quả và các kết quả khác của chương trình giáo dục sức khỏe đổi mới về phòng ngừa rắn độc cắn đối với đối tượng đích.
- ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ TỔNG QUAN
Rắn độc cắn được Tổ chức Y tế thế giới (WHO) công nhận là một trong các bệnh nhiệt đới bị lãng quên và vẫn là vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Trên thế giới, hàng triệu trường hợp rắn cắn xảy ra mỗi năm, gây ra gánh nặng lớn về bệnh tật, tàn tật và tử vong, chủ yếu ở khu vực nông thôn. Việt Nam là quốc gia có tính đa dạng sinh học cao với hơn 60 loài rắn độc và khoảng 30.000 ca rắn cắn được ghi nhận hằng năm; tuy nhiên, gánh nặng thực tế có thể cao hơn do tình trạng báo cáo thiếu và việc sử dụng các phương pháp điều trị truyền thống. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới cho thấy người dân còn thiếu kiến thức, thực hành sơ cứu chưa phù hợp, chậm tiếp cận dịch vụ y tế và còn hạn chế trong khả năng tiếp cận huyết thanh kháng nọc cũng như dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Tại tỉnh Quảng Ngãi, nơi người dân thường xuyên tiếp xúc với môi trường rừng núi và nông nghiệp, các can thiệp cộng đồng về phòng ngừa rắn độc cắn vẫn còn hạn chế. Vì vậy, việc phát triển một chương trình giáo dục sức khỏe đổi mới, phù hợp với bối cảnh địa phương là cần thiết nhằm nâng cao kiến thức, thúc đẩy hành vi phòng ngừa an toàn và giảm các biến chứng do rắn độc cắn.Top of Form
- ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨUBottom of Form
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
Đối tượng nghiên cứu chính là người dân đang sinh sống tại tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam, là nhóm hưởng lợi trực tiếp từ chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe về dự phòng rắn độc cắn.
Đối với Mục tiêu 1 (xác định nhu cầu), người tham gia nghiên cứu định tính sẽ được lựa chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích nhằm cung cấp thông tin chuyên sâu, bao gồm:
- Nạn nhân rắn cắn;
- Các bên liên quan, bao gồm cán bộ quản lý y tế và nhân viên y tế (độc chất, cấp cứu, hồi sức tích cực), đại diện chính quyền địa phương, các tổ chức và NGO liên quan, chuyên gia công nghệ thông tin, và các chuyên gia liên quan như chuyên gia bò sát học và y tế công cộng;
- Nhân viên y tế, bao gồm cán bộ Sở Y tế Quảng Ngãi, bác sĩ khoa bệnh nhiệt đới và hồi sức tích cực tại bệnh viện tuyến tỉnh, lãnh đạo trạm y tế xã/phường, nhân viên y tế thôn bản, và chuyên gia truyền thông giáo dục sức khỏe tuyến tỉnh.
Đối với Mục tiêu 3 (đánh giá chương trình), đối tượng nghiên cứu bao gồm cả định lượng và định tính. Ngoài người dân thuộc nhóm can thiệp, người tham gia định tính sẽ được lựa chọn theo phương pháp có chủ đích nhằm đánh giá quá trình triển khai và mức độ chấp nhận chương trình, bao gồm:
- Các bên liên quan;
- Nhân viên y tế;
- Người dân.
Người tham gia sẽ được đưa vào nghiên cứu nếu đáp ứng các tiêu chí sau:
- Đối với người dân (đối tượng đích)
- Tuổi từ 18 đến 60;
- Hiện đang cư trú tại các xã/phường được lựa chọn thuộc tỉnh Quảng Ngãi;
- Có khả năng giao tiếp và đồng ý tham gia nghiên cứu;
- Sẵn sàng tham gia nghiên cứu, bao gồm đánh giá trước và sau can thiệp.
- Đối với nạn nhân rắn cắn (Mục tiêu 1)
- Có tiền sử bị rắn độc cắn;
- Có khả năng nhớ và chia sẻ các trải nghiệm liên quan đến dự phòng và điều trị;
- Đồng ý tham gia phỏng vấn định tính.
- Đối với các bên liên quan và nhân viên y tế (Mục tiêu 1 và 3)
- Đang làm việc trong các vị trí liên quan đến y tế, y tế công cộng hoặc quản lý cộng đồng tại tỉnh Quảng Ngãi;
- Có kinh nghiệm hoặc kiến thức liên quan đến dự phòng, xử trí rắn cắn hoặc truyền thông giáo dục sức khỏe;
- Đồng ý tham gia phỏng vấn hoặc thảo luận.
- Đối với người tham gia nhóm can thiệp (Mục tiêu 3)
- Là người dân đã tham gia chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe;
- Sẵn sàng tham gia khảo sát sau can thiệp và/hoặc phỏng vấn định tính nhằm đánh giá hiệu quả và mức độ chấp nhận chương trình.
Người tham gia sẽ bị loại trừ nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Không có khả năng giao tiếp hiệu quả do bệnh nặng, suy giảm nhận thức hoặc rối loạn tâm thần;
- Không phải là cư dân thường trú tại địa bàn nghiên cứu (đối với người dân);
- Từ chối hoặc rút lại sự đồng thuận tham gia ở bất kỳ giai đoạn nào của nghiên cứu;
- Không tham gia được đánh giá theo dõi (đối với giai đoạn đánh giá can thiệp);
- Đối với nghiên cứu định tính: không cung cấp được thông tin đáng tin cậy hoặc phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.
Tỉnh Quảng Ngãi
2.2.2. Thời gian nghiên cứu- Giai đoạn xác định nhu cầu: Tháng 6/2026 – Tháng 8/2026
- Giai đoạn phát triển chương trình: Tháng 9/2026 – Tháng 1/2027
- Giai đoạn đánh giá hiệu quả và các kết quả khác của chương trình: Tháng 2/2027 – Tháng 4/2027
Nghiên cứu này sử dụng thiết kế hỗn hợp đa giai đoạn nhằm phát triển và đánh giá một chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe đổi mới về dự phòng rắn độc cắn tại tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Nghiên cứu gồm ba giai đoạn liên tiếp tương ứng với các mục tiêu nghiên cứu.
Giai đoạn 1: Xác định nhu cầu phát triển chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe đổi mới và đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) của người dân
- Thiết kế: Nghiên cứu hỗn hợp thăm dò
- Thành phần định tính: Phỏng vấn sâu (IDIs) với các bên liên quan nhằm khám phá nhận thức, nhu cầu về chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe và tính khả thi của công cụ giáo dục sức khỏe số (PWAs)
- Thành phần định lượng: Nghiên cứu mô tả cắt ngang nhằm đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) và năng lực sức khỏe số (HLS19-DIGI) ban đầu của người dân
Giai đoạn 2: Phát triển chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe đổi mới
Chương trình sẽ được xây dựng dựa trên kết quả của Giai đoạn 1, kết hợp với các khung lý thuyết như Mô hình thay đổi hành vi theo giai đoạn (Transtheoretical Model) và Mô hình sinh học – tâm lý – xã hội (Biopsychosocial Model). Quá trình phát triển sẽ được thực hiện theo cách tiếp cận có hệ thống, bao gồm xây dựng nội dung, tham vấn chuyên gia, thử nghiệm và hiệu chỉnh nhằm đảm bảo tính khả thi, chấp nhận và phù hợp văn hóa đối với nhóm đối tượng nghiên cứu.
- Nhóm can thiệp: Được tiếp cận truyền thông trực tiếp (truyền thông nhóm), tài liệu gián tiếp (poster, tờ rơi) và được hướng dẫn sử dụng ứng dụng PWAs
- Nhóm đối chứng: Chỉ tham gia khảo sát trước và sau, không nhận bất kỳ can thiệp truyền thông nào
Giai đoạn 3: Đánh giá hiệu quả và các kết quả khác của chương trình
Thiết kế nghiên cứu bán thực nghiệm với nhóm can thiệp và nhóm đối chứng sẽ được sử dụng để đánh giá hiệu quả của chương trình. Đánh giá trước và sau can thiệp sẽ được thực hiện nhằm đo lường sự thay đổi về KAP và các kết quả liên quan khác trong cộng đồng.
Ngoài ra, nghiên cứu định tính sẽ được tích hợp để khám phá trải nghiệm của người tham gia, mức độ chấp nhận chương trình và các yếu tố ảnh hưởng đến triển khai. Dữ liệu định tính sẽ được thu thập từ các bên liên quan, nhân viên y tế và một số người tham gia trong nhóm can thiệp nhằm cung cấp đánh giá toàn diện về chương trình.
2.3.2. Cỡ mẫu 2.3.2.1. Giai đoạn 1- Nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính sẽ được thực hiện trước nghiên cứu định lượng thông qua phỏng vấn sâu nhằm khám phá nhận thức, trải nghiệm và nhu cầu của cộng đồng liên quan đến dự phòng rắn độc cắn, đồng thời làm cơ sở xây dựng bộ công cụ khảo sát.
Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc chọn mẫu có chủ đích và bão hòa dữ liệu, với tổng số 30 người tham gia, bao gồm:
- Người dân: 10 người
- Nạn nhân rắn cắn: 9 người (trong vòng 12 tháng gần nhất)
- Lãnh đạo Sở Y tế: 2 người
- Chuyên gia lâm sàng:
- 1 bác sĩ hồi sức tích cực tuyến trung ương
- 2 bác sĩ điều trị rắn cắn tại bệnh viện tỉnh
- Chuyên gia truyền thông: 1 người (CDC tỉnh)
- Chuyên gia bò sát: 1 người
- Chính quyền địa phương: 2 người (xã, thôn)
- Trạm y tế: 2 người
Dữ liệu định tính sẽ được phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề và sử dụng để xây dựng bộ câu hỏi KAP và năng lực sức khỏe số.
- Nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu cắt ngang sẽ được thực hiện nhằm đánh giá KAP và các yếu tố liên quan, đồng thời đo lường năng lực sức khỏe số của người dân.
Bộ công cụ khảo sát sẽ được xây dựng dựa trên kết quả định tính và được thiết kế theo các lĩnh vực chính phục vụ xây dựng can thiệp.
Thử nghiệm bộ công cụ (pilot) và đánh giá độ tin cậy:
Bộ câu hỏi sẽ được thử nghiệm trên 30 người tại khu vực tương đồng.
- Đánh giá độ tin cậy bằng Cronbach’s alpha (≥ 0,70)
- Loại bỏ hoặc chỉnh sửa các biến có tương quan thấp (< 0,30)
Đồng thời, dữ liệu pilot sẽ được sử dụng để ước tính tham số p phục vụ tính cỡ mẫu.
Công thức tính cỡ mẫu: n = Z2(1-α/2)
Trong đó:
- p: tỷ lệ ước tính từ pilot
- d = 0,05
- Z = 1,96
Cỡ mẫu được tính theo công thức so sánh hai tỷ lệ độc lập: 90 người
→ Sau điều chỉnh hệ số thiết kế (DEFF = 2) và hao hụt 10%
???? 200 người/nhóm → tổng 400 người
2.3.2.3. Giai đoạn 3- Định tính:
- 13–15 người
- Chọn mẫu có chủ đích
- Đạt bão hòa dữ liệu
- Định lượng: Toàn bộ 400 người từ giai đoạn 2
Giai đoạn 1:
- Định tính: chọn mẫu có chủ đích
- Định lượng: chọn ngẫu nhiên đơn
→ Chọn 2 xã điểm nóng tương đồng
Giai đoạn 2:
- 400 người (200 can thiệp – 200 đối chứng)
- Phân nhóm theo xã
- Chọn ngẫu nhiên đơn
Giai đoạn 3:
- Định tính: chọn mẫu có chủ đích
- Định lượng: bao phủ toàn bộ
Trong Giai đoạn 1, nhóm nghiên cứu sẽ tiến hành một nghiên cứu hỗn hợp theo trình tự (định tính → định lượng) nhằm xác định nhu cầu của cộng đồng và làm cơ sở thiết kế can thiệp.
Trước tiên, các nhà nghiên cứu định tính được đào tạo sẽ tiến hành phỏng vấn sâu (IDIs) với các đối tượng được lựa chọn theo phương pháp có chủ đích, bao gồm người dân, nạn nhân rắn cắn gần đây, nhân viên y tế và đại diện chính quyền địa phương. Người tham gia sẽ được tuyển chọn thông qua mạng lưới y tế và lãnh đạo cộng đồng, và sẽ được xin ý kiến đồng thuận trước khi tham gia nghiên cứu. Các cuộc phỏng vấn sẽ được thực hiện trực tiếp bằng bộ câu hỏi bán cấu trúc, được ghi âm và chép lại nguyên văn.
Dữ liệu định tính sẽ được phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề nhằm xác định các chủ đề chính liên quan đến khoảng trống kiến thức, hành vi nguy cơ, sở thích truyền thông và các rào cản trong dự phòng và sơ cứu đúng. Các kết quả này sẽ được sử dụng trực tiếp để xây dựng nội dung truyền thông và các chức năng số cho can thiệp.
Dựa trên kết quả định tính, nhóm nghiên cứu sẽ xây dựng bộ công cụ khảo sát (KAP và năng lực sức khỏe số). Bộ câu hỏi sẽ được thử nghiệm trên khoảng 30 đối tượng nhằm đánh giá độ rõ ràng và độ tin cậy (Cronbach’s alpha), đồng thời dữ liệu pilot sẽ được sử dụng để ước tính tham số p phục vụ tính cỡ mẫu.
Sau đó, nghiên cứu cắt ngang sẽ được thực hiện bằng phương pháp chọn ngẫu nhiên đơn. Các điều tra viên được đào tạo sẽ tiến hành phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi cấu trúc. Kết quả khảo sát sẽ xác định các hành vi ưu tiên và nội dung trọng tâm, làm cơ sở phát triển các phương tiện truyền thông và ứng dụng PWA ở Giai đoạn 2.
2.3.4.2. Giai đoạn 2: Phát triển và triển khai chương trìnhTrong Giai đoạn 2, nhóm nghiên cứu sẽ phát triển và triển khai một chương trình truyền thông giáo dục sức khỏe đa thành phần, dựa trên kết quả của Giai đoạn 1.
a. Phát triển các phương tiện truyền thông và ứng dụng PWAsViệc phát triển chương trình sẽ được thực hiện theo cách tiếp cận có hệ thống, dựa trên lý thuyết và lấy người dùng làm trung tâm, kết hợp các khung lý thuyết hành vi và tâm lý – xã hội.
Phát triển nội dung
Nội dung giáo dục sẽ được xây dựng dựa trên:
- Kết quả định tính và định lượng của Giai đoạn 1
- Các hướng dẫn quốc gia và quốc tế về dự phòng và sơ cứu rắn độc cắn
- Các lý thuyết hành vi như Mô hình thay đổi hành vi theo giai đoạn và Mô hình sinh học – tâm lý – xã hội
Nội dung chính bao gồm:
- Nhận diện rắn độc và môi trường nguy cơ cao
- Hành vi phòng ngừa
- Sơ cứu đúng và loại bỏ thực hành sai
- Hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế sớm
Nội dung sẽ được điều chỉnh phù hợp với bối cảnh địa phương, đảm bảo tính dễ hiểu và phù hợp văn hóa.
Phát triển phương tiện truyền thông
Nhiều hình thức truyền thông sẽ được xây dựng nhằm đảm bảo bao phủ và tiếp cận tối đa:
- Tài liệu in:
- Tờ rơi: hướng dẫn ngắn gọn, có minh họa
- Poster/pano: thông điệp chính tại nơi công cộng
- Nguyên tắc thiết kế:
- Ngôn ngữ đơn giản
- Hình ảnh trực quan
- Thông điệp dễ thực hiện
- Phù hợp văn hóa
- Video giáo dục:
- Minh họa sơ cứu đúng
- Làm rõ các hiểu lầm
- Tình huống thực tế
- Truyền thông trực tiếp:
Các buổi truyền thông nhóm có cấu trúc sẽ được xây dựng, bao gồm:
- Tài liệu chuẩn hóa cho người hướng dẫn
- Hoạt động tương tác
- Phần hỏi – đáp
Phát triển ứng dụng Progressive Web App (PWAs)
Ứng dụng PWA sẽ được thiết kế như một nền tảng giáo dục sức khỏe số nhằm hỗ trợ và củng cố kiến thức.
- Chức năng:
- Nội dung học tập (văn bản, hình ảnh, video)
- Hướng dẫn sơ cứu từng bước
- Tính năng tương tác (quiz, nhắc nhở)
- Hoạt động offline
- Kỹ thuật:
- Tương thích đa thiết bị
- Tốc độ nhanh, tiết kiệm dữ liệu
- Hoạt động offline
- Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm:
- Điều chỉnh theo phản hồi người dùng
- Tối ưu giao diện, khả năng sử dụng
Tích hợp và chuẩn hóa
Tất cả các thành phần sẽ được tích hợp thành một chương trình thống nhất, đảm bảo:
- Tính nhất quán thông điệp
- Tăng cường hiệu quả qua đa kênh
- Phù hợp mục tiêu nghiên cứu
Thẩm định chuyên gia
Chương trình sẽ được đánh giá bởi:
- Chuyên gia y tế công cộng
- Bác sĩ lâm sàng
- Chuyên gia truyền thông
- Người dân
Các nội dung sẽ được chỉnh sửa để đảm bảo tính khoa học, phù hợp văn hóa và khả thi.
Các lĩnh vực chức năng chính của PWA
Ứng dụng sẽ gồm 5 nhóm nội dung:
- Nhận thức nguy cơ và phòng ngừa
- Sơ cứu và xử trí khẩn cấp
- Tiếp cận dịch vụ y tế
- Nhận diện rắn
- Tính năng thân thiện người dùng
Hai xã điểm nóng sẽ được lựa chọn, với tổng 400 người (200 can thiệp, 200 đối chứng).
Can thiệp bao gồm:
- Truyền thông nhóm tại cộng đồng
- Phát tài liệu
- Chiếu video
- Hướng dẫn sử dụng PWA
Nhóm nghiên cứu sẽ giám sát quá trình triển khai.
Tập huấn
- Thời gian: 1–2 ngày
- Nội dung: chuyên môn + kỹ năng + PWA
- Có thực hành (role-play)
Truyền thông trực tiếp
- Địa điểm: nhà văn hóa thôn
- 2–3 buổi/xã
- 60–90 phút/buổi
- Do trạm y tế + điều tra viên thực hiện
Nội dung buổi:
- Giới thiệu
- Trình diễn
- Thảo luận
- Hỏi đáp
Truyền thông gián tiếp
- Tờ rơi
- Poster
- Video
Ứng dụng PWAs
- Hướng dẫn sử dụng
- Ôn tập kiến thức
- Truy cập offline
Giám sát
- Theo dõi tham gia
- Đảm bảo đúng quy trình
- Hỗ trợ kỹ thuật
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp để đánh giá hiệu quả can thiệp.
Định tính:Phỏng vấn để đánh giá trải nghiệm, tính chấp nhận, rào cản
Định lượng:
- 400 người
- Đánh giá trước – sau
Phân tích nhằm xác định sự thay đổi KAP, hành vi và năng lực sức khỏe số. Kết quả sẽ được kết hợp giữa định tính và định lượng để đánh giá toàn diện.

