Tóm tắt
Đánh giá hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật thay khớp gối toàn phần của gây tê ống cơ khép phối hợp thần kinh ngồi
-
Người thực hiện: BS Un Toàn
-
Cơ sở triển khai: Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình TP. Hồ Chí Minh
ĐẶT VẤN ĐỀ
-
Phẫu thuật thay khớp gối toàn phần (TKA) là phương pháp điều trị hiệu quả đối với bệnh lý thoái hóa khớp gối giai đoạn cuối, tuy nhiên lại gây đau đớn từ trung bình đến dữ dội trong 24 giờ đầu sau mổ. Đau không kiểm soát tốt sẽ làm hạn chế vận động, kéo dài thời gian nằm viện và tăng nguy cơ biến chứng như huyết khối tĩnh mạch sâu hay cứng khớp.
-
Việc giảm đau đa mô thức với paracetamol, NSAIDs và giải cứu bằng opioid toàn thân thường dẫn đến liều tích lũy morphin cao, gây ra nhiều tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, bí tiểu và ức chế hô hấp.
-
Trong các kỹ thuật gây tê vùng, sự kết hợp giữa gây tê thần kinh đùi (FNB) và thần kinh ngồi (SNB) có hiệu quả giảm đau tốt nhưng lại gây yếu cơ tứ đầu đùi, làm tăng nguy cơ té ngã và cản trở việc tập phục hồi chức năng sớm.
-
Gây tê ống cơ khép (ACB) kết hợp với thần kinh ngồi (SNB) được kỳ vọng là phương pháp thay thế tiềm năng, giúp phong bế nhánh thần kinh hiển (chỉ cảm giác) nhằm giảm đau hiệu quả mà không gây liệt vận động cơ tứ đầu đùi.
Mục tiêu nghiên cứu:
-
Đánh giá hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật thay khớp gối toàn phần của kỹ thuật gây tê ống cơ khép kết hợp thần kinh ngồi so với kỹ thuật gây tê thần kinh đùi kết hợp thần kinh ngồi.
-
So sánh khả năng phục hồi vận động sớm, các tác dụng không mong muốn và chất lượng hồi phục của bệnh nhân sau phẫu thuật ở hai phương pháp trên.
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
-
Giải phẫu thần kinh khớp gối: Khớp gối được chi phối bởi mạng lưới thần kinh phức tạp. Mặt trước và trong chủ yếu do nhánh thần kinh hiển (thuộc thần kinh đùi) chi phối. Mặt sau do các nhánh từ thần kinh chày (thuộc thần kinh ngồi) chi phối.
-
Đặc điểm các kỹ thuật gây tê vùng:
-
Gây tê thần kinh đùi (FNB) phong bế cả nhánh cảm giác và vận động, gây ức chế cơ tứ đầu đùi.
-
Gây tê ống cơ khép (ACB) chỉ tác động lên các nhánh cảm giác đi trong ống cơ khép (như thần kinh hiển), được xem là kỹ thuật bảo tồn vận động ("motor-sparing block").
-
Việc phối hợp thêm gây tê thần kinh ngồi (SNB) là bắt buộc để bao phủ toàn bộ cảm giác đau vùng bao khớp phía sau.
-
-
Công cụ đánh giá: Đau sau mổ và hiệu quả phục hồi được đo lường thông qua các công cụ chuẩn mực như thang điểm VAS (đau), thang điểm Bromage (ức chế vận động) và bảng câu hỏi QoR-15 (chất lượng hồi phục chu phẫu).
CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
-
Đối tượng: Các bệnh nhân 18 tuổi trở lên, ASA I - III, đồng ý tham gia nghiên cứu và được chỉ định phẫu thuật thay khớp gối toàn phần tại Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình TP.HCM.
-
Thời gian nghiên cứu: Dự kiến từ tháng 06/2026 đến tháng 06/2027.
-
Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp lâm sàng, có so sánh ngẫu nhiên với cỡ mẫu tính toán là 166 bệnh nhân (chia làm 2 nhóm, mỗi nhóm 83 bệnh nhân).
-
Quy trình:
-
Bệnh nhân được phẫu thuật dưới gây tê tủy sống. Ngay sau phẫu thuật, bệnh nhân được bốc thăm ngẫu nhiên vào 1 trong 2 nhóm.
-
Nhóm ACB + SNB: Gây tê ống cơ khép và thần kinh ngồi dưới hướng dẫn siêu âm, dùng 20ml ropivacain 0,2% cho mỗi vị trí.
-
Nhóm FNB + SNB: Gây tê thần kinh đùi và thần kinh ngồi dưới hướng dẫn siêu âm, dùng 20ml ropivacain 0,2% cho mỗi vị trí.
-
Cả hai nhóm đều được duy trì giảm đau bằng paracetamol, NSAIDs và dùng morphin qua bơm tiêm tự động (PCA) để giải cứu đau.
-
-
Biến số đánh giá: Điểm VAS lúc nghỉ và lúc vận động, tổng lượng morphin tiêu thụ trong 24 giờ, thời gian bắt đầu vận động sớm, biên độ gập gối, sức cơ, mức độ hài lòng và các tác dụng không mong muốn (nôn, bí tiểu, ngộ độc thuốc tê).
CHƯƠNG 3: DỰ KIẾN KẾT QUẢ
-
Nghiên cứu dự kiến sẽ lập bảng trình bày các đặc điểm chung của dân số (tuổi, giới tính, BMI, thời gian mổ).
-
Phân tích và so sánh hiệu quả giảm đau (qua điểm VAS và nhu cầu morphin PCA) giữa hai phương pháp ở các thời điểm 6 giờ, 12 giờ, 24 giờ và 48 giờ.
-
Đánh giá sự khác biệt về khả năng phục hồi vận động (sức cơ, thời gian ngồi/đứng/đi lại, khoảng cách đi lại).
-
Thống kê sự khác biệt về tỷ lệ xuất hiện các biến chứng (té ngã, buồn nôn, bí tiểu) và điểm chất lượng hồi phục (QoR-15).

