Tóm tắt
1. Bối cảnh và sự cần thiếtSỏi đường mật trong gan là bệnh lý phổ biến tại các nước châu Á, chiếm tỷ lệ 20–50% tại Việt Nam, khác với các nước phương Tây nơi sỏi túi mật và sỏi ống mật chủ thứ phát chiếm ưu thế. Bệnh có đặc điểm triệu chứng mơ hồ, khởi phát không rõ ràng, diễn tiến kéo dài và dễ tái phát. Nếu không được điều trị kịp thời, sỏi gây ứ trệ dịch mật, nhiễm trùng mạn tính, viêm và hẹp đường mật, dẫn đến các biến chứng nặng như viêm đường mật cấp, áp xe gan, xơ gan ứ mật. Đặc biệt, nguy cơ ung thư đường mật ở nhóm bệnh nhân này cao gấp 2–6 lần so với người bình thường.
Hiện có ba nhóm phương pháp điều trị chính:
- Phẫu thuật (cắt gan, nối mật ruột, mở đường mật lấy sỏi): được xem là phương pháp triệt để nhất, nhưng không phù hợp với bệnh nhân thể trạng kém, có nhiều bệnh nền hoặc suy giảm chức năng gan. Sỏi phân bố rải rác ở nhiều phân thùy kèm hẹp đường mật phức tạp càng làm giảm hiệu quả phẫu thuật.
- ERCP (nội soi mật tụy ngược dòng): an toàn và hiệu quả với sỏi ngoài gan, nhưng hạn chế với sỏi trong gan, đặc biệt sỏi ở các nhánh phân thùy hay hạ phân thùy. Tỷ lệ thành công chỉ đạt khoảng 57–71%.
- Can thiệp qua da xuyên gan: tạo đường hầm trực tiếp vào vị trí sỏi mục tiêu, cho phép thực hiện nội soi đường mật qua da, tán sỏi laser hoặc thủy lực, lấy sỏi bằng rọ hoặc thòng lọng, đồng thời súc rửa đường mật. Tỷ lệ sạch sỏi lên đến 85%, cao hơn ERCP đáng kể.
Chính vì vậy, việc xây dựng một quy trình kỹ thuật tạo đường hầm chuẩn hóa có ý nghĩa quyết định đến tỷ lệ thành công và giảm thiểu biến chứng.
2. Mục tiêu nghiên cứuMục tiêu tổng thể: Xây dựng quy trình kỹ thuật tạo đường hầm trong lấy sỏi đường mật qua da xuyên gan.
Các mục tiêu cụ thể:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của bệnh nhân sỏi đường mật
- Mô tả đặc điểm hình ảnh trên CT và/hoặc MRI
- Đánh giá tính an toàn và hiệu quả của kỹ thuật tạo đường hầm
- Đề xuất quy trình kỹ thuật chuẩn hóa
Tất cả bệnh nhân được chẩn đoán sỏi đường mật bằng lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh học, được thực hiện kỹ thuật tạo đường hầm qua da xuyên gan và lấy sỏi tại Bệnh viện Đại học Y Dược Huế. Can thiệp được thực hiện tại đơn vị DSA, Trung tâm Tim mạch, bởi đội ngũ Điện quang can thiệp.
4. Phương pháp nghiên cứu- Thiết kế: Mô tả cắt ngang
- Cỡ mẫu: 40 bệnh nhân (chọn mẫu thuận tiện)
- Thời gian: 01/2026 – 12/2027
- Trang thiết bị: CT 64/128 lát cắt GE Revolution, MRI Siemens Amira 1.5T, máy DSA Philips Azurion
Quy trình kỹ thuật tạo đường hầm gồm các bước chính:
- Nhịn ăn 8 giờ, gây mê toàn thân kết hợp gây tê tại chỗ
- Xác định nhánh đường mật mục tiêu trên CT/MRI, có sự đồng thuận giữa bác sĩ Ngoại tiêu hóa và bác sĩ Điện quang can thiệp
- Chọc đường mật dưới hướng dẫn siêu âm, chụp đường mật qua da đánh giá giải phẫu và vị trí sỏi
- Luồn dây dẫn hairwire 0.018" → đặt sheath 5F → luồn dây dẫn ái nước 0.035" → đổi dây dẫn cứng Amplatz stiff
- Nong đường hầm bằng các dilator 8–16F
- Đặt dẫn lưu đường mật tạm thời để giảm áp và chờ đường hầm trưởng thành
- Súc rửa đường mật, chụp kiểm tra, khâu cố định và băng ép
- Lâm sàng & xét nghiệm: tuổi, giới, tiền sử điều trị, CTM, CRP, Bilirubin, SGOT/SGPT, lipid máu...
- Hình ảnh học: tỷ trọng/tín hiệu sỏi, kích thước, phân bố theo phân thùy, mức độ giãn đường mật, các biến chứng (áp xe, rò mật, teo nhu mô gan, ung thư hóa)
- An toàn thủ thuật: đau, chảy máu, tổn thương tạng lân cận, dò mật, nhiễm trùng, tụt dẫn lưu — phân loại theo tiêu chuẩn SIR
- Hiệu quả thủ thuật: cỡ đường hầm đạt được (14F/16F/18F), thời gian thủ thuật, nhánh và bên tiếp cận, màu sắc và thành phần dịch mật
- Thành công sơ cấp: mở được đường hầm và đặt dẫn lưu vào đường mật có sỏi mục tiêu, xác nhận bằng dịch mật chảy ra qua dẫn lưu
- Thành công thứ cấp: đưa dụng cụ (rọ, tán sỏi thủy lực, laser Holmium) tiếp cận và lấy được sỏi mục tiêu — hình ảnh và lấy sỏi trong mổ là tiêu chuẩn vàng
- Kết thúc nghiên cứu: thời điểm bệnh nhân xuất viện

