Tóm tắt
Bệnh lý khúc nối bể thận – niệu quản (UPJO) là dị tật bẩm sinh thường gặp nhất của hệ tiết niệu và là nguyên nhân hàng đầu gây thận ứ nước ở trẻ em, với tỷ lệ khoảng 1/1.000 – 1/1.500 trẻ sinh sống, ưu thế ở trẻ trai (2:1) và ở thận trái. Nếu không được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, bệnh có thể dẫn đến nhiễm khuẩn tiết niệu tái phát, sỏi tiết niệu, đau kéo dài và suy giảm chức năng thận không hồi phục.
Phẫu thuật tạo hình kiểu Anderson–Hynes (mổ mở hoặc nội soi) hiện là tiêu chuẩn điều trị, với tỷ lệ thành công 90–100%. Tại Việt Nam đã có nhiều báo cáo về kỹ thuật này, tuy nhiên phần lớn tập trung vào tỷ lệ thành công chung và kết quả trung – dài hạn (6 tháng – 1 năm). Dữ liệu về kết quả sớm (giai đoạn hậu phẫu đến 3 tháng) trên đối tượng bệnh nhi, đặc biệt tại khu vực miền Trung và Thừa Thiên Huế, còn thiếu tính hệ thống.
Nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng tại chỗ về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả sớm sau mổ, góp phần chuẩn hóa quy trình chẩn đoán, chỉ định phẫu thuật và theo dõi hậu phẫu cho bệnh nhi tại hai cơ sở.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mô tả đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của trẻ mắc bệnh lý khúc nối bể thận – niệu quản được phẫu thuật.
- Đánh giá kết quả sớm phẫu thuật điều trị bệnh lý khúc nối bể thận – niệu quản ở trẻ em.

